Dữ liệu thị trường & phái sinh ESP
Vốn hóa$63.76M#427
Khối lượng 24h$3.44MHợp đồng tương lai $18.42M
Vị thế mở$45.26B-1.56% (24h)
Thanh lý 24h$23.9K58 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành690.03M
Tổng cung3.60B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.18%
24h-1.93%
7d+9.63%
30d+7.64%
90d+54.33%
Thanh lý ESP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $11.22 | $11.22 | 1 |
| 12h | $10.8K | $5.3K | $16.1K | 37 |
| 24h | $18.5K | $5.3K | $23.9K | 58 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ESP/USDT | $0.09274 | -0.90% | $6.45M | $2.55M | +0.0050% | 0.98 | $12.5K / $5.2K | — | |
| ESP/USDT | $0.09257 | 0.00% | $2.23M | $622.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09282 | -0.78% | $2.14M | $729.4K | — | 1.22 | $4.3K / $0 | — | |
| ESP/USDT | $0.09283 | -1.00% | $1.67M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09285 | -0.75% | $1.50M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09289 | -0.95% | $1.10M | $1.11M | +0.0050% | 1.09 | $1.7K / $105.69 | — | |
| ESP/USDT | $0.0929 | -0.73% | $855.7K | $172.8K | +0.0100% | 1.06 | $6.43 / $0 | — | |
| ESP/USDT | $0.09284 | -0.79% | $501.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.092542 | -1.31% | $222.0K | $938.3K | +0.0050% | 1.33 | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09281 | +1.44% | $176.2K | $1.28M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09286 | -1.11% | $104.4K | $1.51M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.082904 | 0.00% | $47.7K | $29.7K | -0.0001% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09304 | -0.43% | $42.9K | $9.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.092839 | -1.26% | $653.25 | $5.2K | +0.0042% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.14M → $8.95M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ESP theo sàn
Vị thế mở ESP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.17% | -0.94% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.28% | -2.09% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.25% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.69% | -4.50% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.63% | -1.63% | |
| $721.35M | 1.59% | +0.33% | -0.30% | |
| $786.69M | 1.74% | +2.09% | -0.26% | |
| $468.93M | 1.04% | -3.15% | -1.48% | |
| $38.66M | 0.09% | -0.88% | 0.00% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.34M | 0.29% | +1.99% | -0.36% | |
| $500.65M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.65% | -3.95% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.64% | -0.28% | |
| $921.74M | 2.04% | -1.39% | +1.80% | |
| $168.31M | 0.37% | +2.13% | -5.88% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.07% | +1.51% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.26% | -16.27% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.83% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short ESP
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.4% | — | — | — |
Thanh lý ESP theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ESP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | ESPUSDT | Short | $0.09527 | $5.1K | |
| 8 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09167 | $4.6K | |
| 16 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09222 | $3.0K | |
| 23 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09225 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09173 | $1.2K | |
| 10 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09268 | $1.1K | |
| 4 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09047 | $841.37 | |
| 16 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.090187 | $567.91 | |
| 16 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09143 | $490.43 | |
| 16 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09074 | $486.00 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.