Dữ liệu thị trường & phái sinh EURSAFO

EURSAFO logo EURSAFO Giá$1.16000.00% (24h)
Vốn hóa$1.41B#64
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$45.23B-2.50% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.21B Tổng cung1.21B Cung tối đa

Thanh lý EURSAFO (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Vị thế mở EURSAFO theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.67B 19.18% -0.88% -1.89%
OKX logoOKX $2.48B 5.47% +0.17% -2.73%
Bybit logoBybit $4.56B 10.08% +2.18% -3.69%
Bitget logoBitget $2.62B 5.80% -0.49% -5.15%
Gate logoGate $5.16B 11.42% +2.08% -6.12%
CoinEx logoCoinEx $46.65M 0.10% +0.78% -2.02%
Bitfinex logoBitfinex $721.97M 1.60% +0.69% -0.70%
Deribit logoDeribit $782.10M 1.73% +1.36% -1.66%
Aster logoAster $472.61M 1.04% -2.35% -0.90%
Backpack logoBackpack $38.50M 0.09% +0.10% -2.12%
CCME $8.21B 18.15% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $130.00M 0.29% -0.51% -5.20%
Crypto.com logoCrypto.com $502.01M 1.11% +0.66% -0.73%
dYdX logodYdX $15.68M 0.03% -0.07% -4.80%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.40B 7.51% +3.97% -5.00%
Kraken logoKraken $176.39M 0.39% +1.46% -1.61%
KuCoin logoKuCoin $915.00M 2.02% -2.11% -2.14%
Lighter logoLighter $168.04M 0.37% +1.83% -6.61%
MEXC logoMEXC $4.47B 9.89% +0.54% +0.28%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% -2.89% -16.23%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.63% -2.00%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.