Dữ liệu thị trường & phái sinh FF
Vốn hóa$432.78M#119
Khối lượng 24h$9.49MHợp đồng tương lai $21.07M
Vị thế mở$45.22B-2.53% (24h)
Thanh lý 24h$80.2K75 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.14B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+1.35%
24h+7.86%
7d-5.71%
30d+81.64%
90d+94.50%
YTD+51.63%
Thanh lý FF (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $1.2K | $1.2K | 1 |
| 4h | $1.2K | $1.2K | $2.3K | 3 |
| 12h | $11.4K | $65.7K | $77.1K | 62 |
| 24h | $11.4K | $68.7K | $80.2K | 75 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FF/USDT | $0.13814 | +10.45% | $11.08M | $48.15M | +0.0050% | 0.46 | $10.1K / $57.4K | — | |
| FF/USDT | $0.13843 | 0.00% | $9.44M | $8.94M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.13809 | +10.44% | $6.66M | $6.39M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.13807 | +10.39% | $4.86M | $15.38M | +0.0050% | — | $46.51 / $10.1K | — | |
| FF/USDT | $0.13825 | +10.09% | $2.84M | $9.26M | +0.0306% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.13811 | +10.43% | $1.77M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.13833 | +10.32% | $1.13M | $29.00M | +0.0345% | — | $1.2K / $690.35 | — | |
| FF/USDT | $0.13808 | +10.59% | $964.8K | $20.02M | +0.0050% | — | $137.45 / $403.28 | — | |
| FF/USDT | $0.13812 | +10.44% | $511.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.13815 | +3.02% | $226.1K | $14.25M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.138314 | +10.49% | $64.8K | $12.2K | -0.1074% | — | $0 / $129.81 | — | |
| FF/USDT | $0.13542 | +7.85% | $17.7K | $142.5K | +0.1128% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.13715 | +9.80% | $7.7K | $1.33M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$154.97M → $143.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FF theo sàn
Vị thế mở FF theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -0.71% | -1.72% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -3.20% | |
| $4.55B | 10.07% | +1.99% | -3.86% | |
| $2.61B | 5.77% | -1.02% | -5.66% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.97% | -6.22% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -2.07% | |
| $721.44M | 1.60% | +0.62% | -0.77% | |
| $786.42M | 1.74% | +1.92% | -1.12% | |
| $470.64M | 1.04% | -2.76% | -1.31% | |
| $38.37M | 0.08% | -0.22% | -2.44% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.67M | 0.29% | +0.76% | -3.98% | |
| $501.47M | 1.11% | +0.55% | -0.84% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.13% | -4.86% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.88% | -5.09% | |
| $176.60M | 0.39% | +1.58% | -1.49% | |
| $918.11M | 2.03% | -1.77% | -1.81% | |
| $167.34M | 0.37% | +1.40% | -7.00% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.85% | +0.59% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.99% | -16.32% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -1.99% |
Tỷ lệ Long/Short FF
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 31.6% | — | — | — |
Thanh lý FF theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FF (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14828 | $8.0K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.1295 | $7.9K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14803 | $6.4K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14763 | $5.0K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14791 | $4.9K | |
| 4 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12952 | $4.8K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.13256 | $4.4K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14883 | $4.2K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14907 | $4.1K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.14928 | $4.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.