Dữ liệu thị trường & phái sinh FF
Vốn hóa$301.15M#143
Khối lượng 24h$1.83MHợp đồng tương lai $7.14M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$3.6K20 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.55B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.11%
24h-1.79%
7d-5.10%
30d-19.58%
90d+27.52%
1Y-35.55%
YTD-4.26%
Thanh lý FF (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $309.55 | $0 | $309.55 | 3 |
| 4h | $309.55 | $0 | $309.55 | 3 |
| 12h | $3.0K | $0 | $3.0K | 16 |
| 24h | $3.6K | $0 | $3.6K | 20 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FF/USDT | $0.08526 | -1.99% | $2.43M | $30.28M | +0.0050% | 0.42 | $3.6K / $0 | — | |
| FF/USDT | $0.08545 | — | $2.06M | $5.62M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08524 | -1.96% | $748.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08527 | -1.94% | $621.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.0852 | -1.88% | $434.5K | $674.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08521 | -1.90% | $295.0K | $8.01M | -0.0003% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08538 | -1.91% | $245.5K | $17.41M | +0.0174% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08526 | -1.99% | $131.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08525 | -0.86% | $111.0K | $8.40M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.08507 | -2.22% | $58.4K | $12.30M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDC | $0.08518 | -1.49% | $4.0K | $29.0K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.0851 | -2.42% | $2.1K | $816.6K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$86.20M → $83.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FF theo sàn
Vị thế mở FF theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short FF
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.8% | — | — | — |
Thanh lý FF theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $3.6K | $0 | $3.6K | 20 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FF (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.0831 | $1.1K | |
| 7 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08124 | $265.25 | |
| 18 phút trước | FFUSDT | Long | $0.08291 | $184.64 | |
| 14 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08182 | $158.57 | |
| 13 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08177 | $153.89 | |
| 13 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.0817 | $149.27 | |
| 11 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08406 | $145.51 | |
| 12 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08164 | $144.83 | |
| 10 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08153 | $142.51 | |
| 9 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.08147 | $132.31 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.