Dữ liệu thị trường & phái sinh G
Vốn hóa$21.86M#876
Khối lượng 24h$3.59MHợp đồng tương lai $2.49M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$4.9K13 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.23B
Tổng cung12.00B
Cung tối đa12.00B
Hiệu suất
4h-0.95%
24h-1.82%
7d-17.05%
30d-28.14%
90d-15.12%
1Y-55.93%
YTD-32.74%
Thanh lý G (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $3.9K | $0 | $3.9K | 4 |
| 12h | $4.5K | $0 | $4.5K | 8 |
| 24h | $4.9K | $29.10 | $4.9K | 13 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G/USDT | $0.003022 | -1.88% | $1.43M | $2.30M | -0.0254% | — | $4.8K / $29.10 | — | |
| G/USDT | $0.003023 | -1.84% | $731.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.003022 | -1.27% | $112.4K | $334.0K | -0.0253% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.003023 | -1.88% | $90.8K | — | -0.0251% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.003023 | -1.82% | $70.8K | $409.1K | +0.0031% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.003026 | -2.04% | $36.5K | $197.2K | +0.0050% | — | $64.30 / $0 | — | |
| G/USDT | $0.003028 | -2.07% | $18.6K | $272.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.003029 | -1.91% | $6.0K | $151.9K | -0.0101% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.15M → $3.67M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0290% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding G theo sàn
Vị thế mở G theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Thanh lý G theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — G (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | GUSDT | Long | $0.002998 | $3.4K | |
| 3 giờ trước | GUSDT | Long | $0.002998 | $404.13 | |
| 18 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003029 | $318.84 | |
| 11 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003021 | $244.13 | |
| 11 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003021 | $196.53 | |
| 8 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003011 | $98.58 | |
| 20 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003038 | $97.86 | |
| 1 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003019 | $64.30 | |
| 18 giờ trước | GUSDT | Long | $0.003034 | $30.86 | |
| 15 giờ trước | GUSDT | Short | $0.003139 | $29.10 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.