Dữ liệu thị trường & phái sinh G
Vốn hóa$48.87M#515
Khối lượng 24h$343.51MHợp đồng tương lai $171.47M
Vị thế mở$45.29B-2.37% (24h)
Thanh lý 24h$4.32M3,929 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.23B
Tổng cung12.00B
Cung tối đa12.00B
Hiệu suất
4h-3.91%
24h-30.28%
7d+78.86%
30d+55.05%
90d+150.80%
1Y-40.89%
YTD+46.50%
Thanh lý G (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $39.0K | $5.2K | $44.2K | 46 |
| 4h | $61.5K | $46.9K | $108.5K | 143 |
| 12h | $1.65M | $1.40M | $3.05M | 2,496 |
| 24h | $2.15M | $2.17M | $4.32M | 3,929 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G/USDT | $0.006639 | -42.95% | $632.24M | $8.11M | -0.2642% | 1.16 | $1.76M / $1.68M | — | |
| G/USDT | $0.006642 | -42.77% | $75.41M | $1.46M | -0.1953% | 1.27 | $309.6K / $309.4K | — | |
| G/USDT | $0.006637 | -42.86% | $39.54M | $954.3K | -0.2023% | 1.37 | $84.3K / $180.6K | — | |
| G/USDT | $0.006644 | -42.91% | $27.09M | — | -0.2703% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.006644 | -43.00% | $25.44M | $1.09M | -0.2748% | — | $60.38 / $1.5K | — | |
| G/USDT | $0.006644 | -0.55% | $18.51M | $6.50M | -0.2622% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.006592 | -42.94% | $11.72M | $1.40M | -0.1939% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.006641 | -42.52% | $7.40M | — | -0.0602% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.80M → $19.68M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.2699% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding G theo sàn
Vị thế mở G theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.21% | -0.59% | -1.60% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.23% | -2.67% | |
| $4.57B | 10.08% | +2.31% | -3.56% | |
| $2.63B | 5.80% | -0.35% | -5.02% | |
| $5.16B | 11.40% | +2.03% | -6.17% | |
| $46.75M | 0.10% | +0.98% | -1.82% | |
| $724.32M | 1.60% | +1.02% | -0.37% | |
| $777.47M | 1.72% | +0.76% | -2.24% | |
| $480.27M | 1.06% | -0.77% | +0.71% | |
| $38.56M | 0.09% | +0.26% | -1.97% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $130.50M | 0.29% | -0.13% | -4.83% | |
| $502.77M | 1.11% | +0.82% | -0.58% | |
| $15.71M | 0.03% | +0.17% | -4.57% | |
| $3.41B | 7.52% | +4.22% | -4.78% | |
| $176.36M | 0.39% | +1.44% | -1.63% | |
| $915.13M | 2.02% | -2.09% | -2.13% | |
| $167.24M | 0.37% | +1.34% | -7.06% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.70% | +0.43% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.72% | -16.09% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.30% | -1.67% |
Tỷ lệ Long/Short G
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.7% | 59.7% | 53.7% | 53.0% | |
| 55.9% | — | — | — | |
| 57.7% | — | 50.1% | 48.7% |
Thanh lý G theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — G (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | GUSDT | Short | $0.014268 | $31.6K | |
| 10 giờ trước | GUSDT | Short | $0.014715 | $24.7K | |
| 11 giờ trước | GUSDT | Short | $0.015543 | $16.0K | |
| 8 giờ trước | GUSDT | Short | $0.007159 | $15.6K | |
| 17 giờ trước | GUSDT | Short | $0.012474 | $15.4K | |
| 9 giờ trước | GUSDT | Long | $0.008909 | $15.2K | |
| 9 giờ trước | GUSDT | Long | $0.006315 | $15.0K | |
| 8 giờ trước | GUSDT | Short | $0.007496 | $11.8K | |
| 9 giờ trước | GUSDT | Long | $0.00634 | $11.7K | |
| 8 giờ trước | GUSDT | Short | $0.007314 | $11.6K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.