Dữ liệu thị trường & phái sinh GAS
Vốn hóa$86.04M#334
Khối lượng 24h$11.72MHợp đồng tương lai $6.15M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$11.4K32 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành65.09M
Tổng cung65.09M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.06%
24h+0.07%
7d+2.53%
30d+12.35%
90d+24.26%
1Y-58.89%
YTD-34.52%
Thanh lý GAS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $19.64 | $0 | $19.64 | 1 |
| 12h | $2.9K | $408.34 | $3.3K | 15 |
| 24h | $10.6K | $838.20 | $11.4K | 32 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAS/USDT | $1.3320 | -0.37% | $5.91M | $1.39M | +0.0050% | — | $7.9K / $408.34 | — | |
| GAS/USDT | $1.3320 | -0.52% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3315 | -0.61% | $2.30M | $806.9K | +0.0050% | — | $5.53 / $0 | — | |
| GAS/USDT | $1.3301 | -0.58% | $1.72M | $377.6K | — | — | $2.4K / $429.86 | — | |
| GAS/USDT | $1.3310 | -0.45% | $761.7K | $418.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3330 | 0.00% | $419.1K | $257.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3320 | -0.45% | $327.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3330 | -0.60% | $283.4K | $108.1K | +0.0050% | — | $278.93 / $0 | — | |
| GAS/USDT | $1.3315 | -0.49% | $196.1K | $112.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3410 | +1.59% | $134.7K | $1.11M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3309 | -0.43% | $66.2K | $8.9K | -0.0399% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.3310 | -0.59% | $49.5K | $178.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GAS/USDT | $1.0417 | -1.28% | $905.95 | $703.81 | -0.0133% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.45M → $4.76M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GAS theo sàn
Vị thế mở GAS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.78% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.68% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.55M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.37% | -4.22% | |
| $175.83M | 0.39% | +0.59% | -0.32% | |
| $921.66M | 2.04% | -1.40% | +1.79% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.08% | -5.92% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.03% | +1.47% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.92% | -1.24% |
Thanh lý GAS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GAS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3370 | $2.6K | |
| 9 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3210 | $1.4K | |
| 21 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3030 | $1.1K | |
| 16 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3330 | $781.00 | |
| 11 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3467 | $700.28 | |
| 17 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3990 | $563.80 | |
| 16 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3350 | $494.48 | |
| 17 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3790 | $469.96 | |
| 17 giờ trước | GASUSDT | Short | $1.4425 | $429.86 | |
| 17 giờ trước | GASUSDT | Long | $1.3590 | $412.86 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.