Dữ liệu thị trường & phái sinh GIGA

GIGA logo GIGA Giá$0.002094-3.10% (24h)
Vốn hóa$20.12M#961
Khối lượng 24h$2.40MHợp đồng tương lai $607.3K
Vị thế mở$45.31B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành9.60B Tổng cung9.60B Cung tối đa10.00B

Thanh lý GIGA (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Bybit logoBybit GIGA/USDT $0.002042 -1.94% $314.1K $193.0K 0.0000% /
MEXC logoMexc GIGA/USDT $0.00203 -2.87% $89.9K $967.2K -0.0200% /
Kraken logoKraken GIGA/USDT $0.002236 -2.49% $1.1K $1.1K -0.5039% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$1.16M → $1.16M

Vị thế mở GIGA theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.72B 19.25% -0.87% -0.63%
OKX logoOKX $2.47B 5.44% +0.30% -2.08%
Bybit logoBybit $4.54B 10.02% +1.21% -2.07%
Bitget logoBitget $2.61B 5.77% -0.52% -4.82%
Gate logoGate $5.21B 11.49% +2.76% -4.43%
CoinEx logoCoinEx $46.73M 0.10% +0.80% -1.46%
Bitfinex logoBitfinex $722.42M 1.59% +0.48% -0.15%
Deribit logoDeribit $787.18M 1.74% +2.15% -0.20%
Aster logoAster $468.83M 1.03% -3.17% -1.50%
Backpack logoBackpack $38.52M 0.09% -1.24% -0.36%
CCME $8.21B 18.12% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.65M 0.29% +2.23% -0.12%
Crypto.com logoCrypto.com $501.31M 1.11% +0.38% -0.41%
dYdX logodYdX $15.67M 0.03% -0.34% -4.47%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.40B 7.51% +2.85% -3.77%
Kraken logoKraken $176.66M 0.39% +1.07% +0.15%
KuCoin logoKuCoin $923.06M 2.04% -1.25% +1.95%
Lighter logoLighter $168.15M 0.37% +2.03% -5.97%
MEXC logoMEXC $4.48B 9.89% +0.07% +1.51%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% +0.45% -16.11%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.66% -0.98%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.