Dữ liệu thị trường & phái sinh GMX
Vốn hóa$80.73M#350
Khối lượng 24h$2.52MHợp đồng tương lai $6.51M
Vị thế mở$45.29B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h$2.5K16 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.46M
Tổng cung10.46M
Cung tối đa13.25M
Hiệu suất
4h-0.55%
24h-0.26%
7d-0.35%
30d-2.59%
90d+33.42%
1Y-51.72%
YTD-2.67%
Thanh lý GMX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $13.28 | $0 | $13.28 | 1 |
| 12h | $2.5K | $9.33 | $2.5K | 16 |
| 24h | $2.5K | $9.33 | $2.5K | 16 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GMX/USDT | $7.7240 | -0.25% | $2.30M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7320 | -0.08% | $1.93M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7330 | -0.04% | $1.01M | $2.21M | +0.0100% | — | $2.3K / $4.17 | — | |
| GMX/USDT | $7.7400 | 0.00% | $844.7K | $461.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7200 | -0.13% | $215.4K | $283.8K | — | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7330 | +1.61% | $153.2K | $395.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7220 | -0.16% | $147.3K | $842.1K | +0.0100% | — | $208.81 / $5.16 | — | |
| GMX/USDT | $7.7320 | -0.08% | $107.9K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7490 | -0.11% | $91.8K | $858.4K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7390 | +0.14% | $80.6K | $398.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.6990 | -0.36% | $28.5K | $172.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.6940 | +0.24% | $16.5K | $152.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7153 | +0.50% | $12.1K | $63.9K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.5300 | 0.00% | $160.99 | $31.5K | -0.0169% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.78M → $5.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GMX theo sàn
Vị thế mở GMX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.07% | -0.68% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.23% | -1.94% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.03% | -1.95% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.57% | -4.94% | |
| $5.21B | 11.50% | +2.42% | -4.11% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.58% | |
| $720.78M | 1.59% | +0.10% | -0.35% | |
| $787.69M | 1.74% | +2.08% | -0.14% | |
| $466.25M | 1.03% | -3.80% | -2.10% | |
| $38.96M | 0.09% | -0.18% | +1.36% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $131.97M | 0.29% | +2.28% | -0.83% | |
| $500.73M | 1.11% | +0.17% | -0.48% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.54% | -4.43% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.46% | |
| $175.34M | 0.39% | -1.40% | -0.72% | |
| $920.38M | 2.03% | -0.80% | +1.95% | |
| $169.76M | 0.37% | +2.20% | -5.73% | |
| $4.48B | 9.89% | -0.36% | +1.66% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.13% | -16.13% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.89% | -1.00% |
Thanh lý GMX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GMX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3530 | $1.4K | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3840 | $775.32 | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3220 | $196.38 | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3840 | $41.94 | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3900 | $24.09 | |
| 3 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.5910 | $13.28 | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3850 | $10.93 | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.3010 | $5.62 | |
| 11 giờ trước | GMXUSDT | Short | $7.6980 | $5.16 | |
| 10 giờ trước | GMXUSDT | Short | $7.5850 | $4.17 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.