Dữ liệu thị trường & phái sinh GROVE

GROVE logo GROVE Giá$0.025512-8.38% (24h)
Vốn hóa$13.44M#1381
Khối lượng 24h$9.50M
Vị thế mở$45.00B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành523.49M Tổng cung10.00B Cung tối đa10.00B

Thanh lý GROVE (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc GROVE/USDT $0.00876 -1.01% $99.0K $7.8K +0.0120% /
Crypto.com logoCryptocom GROVE/USDT $0 $381.24 -0.0964% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$8.1K → $8.1K

Phí funding GROVE theo sàn

Crypto.com logoCrypto.com -0.0964%

Vị thế mở GROVE theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.68B 19.28% -0.27% -0.59%
OKX logoOKX $2.43B 5.39% -1.97% -2.79%
Bybit logoBybit $4.52B 10.05% -0.43% -1.56%
Bitget logoBitget $2.59B 5.76% -1.17% -5.41%
Gate logoGate $5.13B 11.39% -0.73% -4.70%
CoinEx logoCoinEx $46.45M 0.10% -0.51% -1.56%
Bitfinex logoBitfinex $717.92M 1.60% -0.79% -0.47%
Deribit logoDeribit $787.92M 1.75% +1.39% -0.05%
Aster logoAster $463.89M 1.03% -3.41% -2.34%
Backpack logoBackpack $38.68M 0.09% +0.41% +0.89%
CCME $8.21B 18.24% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.53M 0.29% +1.57% -0.95%
Crypto.com logoCrypto.com $498.33M 1.11% -0.79% -0.69%
dYdX logodYdX $15.57M 0.03% -0.80% -6.68%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.37B 7.50% -0.89% -2.09%
Kraken logoKraken $174.21M 0.39% -1.20% +0.14%
KuCoin logoKuCoin $909.82M 2.02% -0.44% +1.12%
Lighter logoLighter $168.62M 0.37% +0.75% -5.37%
MEXC logoMEXC $4.44B 9.88% -0.75% +1.67%
Paradex logoParadex $3.99M 0.01% -0.79% -16.05%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.67B 3.71% -0.69% -1.18%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.