Dữ liệu thị trường & phái sinh GROVE
Vốn hóa$16.60M#1178
Khối lượng 24h$22.51M
Vị thế mở$42.98B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành897.21M
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Thanh lý GROVE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GROVE/USD | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Phí funding GROVE theo sàn
Vị thế mở GROVE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.03% | +0.26% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.06% | |
| $5.38B | 12.52% | +1.98% | +0.75% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.07% | +0.31% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.46% | +0.84% | |
| $700.16M | 1.63% | +0.01% | -0.13% | |
| $687.07M | 1.60% | +0.13% | +0.30% | |
| $478.60M | 1.11% | +0.29% | -0.33% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.11% | -0.13% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.43M | 1.08% | +0.10% | +0.03% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.44% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.48% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.22% | -1.67% | |
| $786.70M | 1.83% | -0.92% | -2.10% | |
| $165.43M | 0.38% | -1.28% | -0.85% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.48% | +0.26% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.10% | -0.78% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.15% | -5.54% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.