Dữ liệu thị trường & phái sinh GUN
G GUN Giá$0.005204-0.23% (24h)
Vốn hóa$12.66M#1407
Khối lượng 24h$8.42MHợp đồng tương lai $8.74M
Vị thế mở$45.24B-2.48% (24h)
Thanh lý 24h$137.0K193 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.43B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.28%
24h+4.07%
7d+6.96%
30d-16.72%
90d-47.55%
1Y-88.03%
YTD-74.52%
Thanh lý GUN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $6.68 | $6.68 | 1 |
| 4h | $40.88 | $23.64 | $64.52 | 6 |
| 12h | $127.7K | $8.4K | $136.1K | 185 |
| 24h | $128.5K | $8.5K | $137.0K | 193 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GUN/USDT | $0.002889 | +3.66% | $25.67M | $2.32M | +0.0050% | 2.69 | $86.1K / $3.0K | — | |
| GUN/USDT | $0.002891 | +3.81% | $12.09M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002893 | +3.73% | $5.38M | $619.4K | +0.0050% | — | $33.9K / $5.5K | — | |
| GUN/USDT | $0.002894 | +4.67% | $3.02M | $520.4K | +0.0050% | — | $7.4K / $0 | — | |
| GUN/USDT | $0.00289 | +3.83% | $1.68M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.00289 | +0.13% | $1.19M | $771.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002884 | +3.78% | $1.01M | $153.4K | +0.0050% | — | $1.1K / $25.85 | — | |
| GUN/USDT | $0.00289 | +3.73% | $808.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.00289 | +3.65% | $633.5K | $347.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002898 | +4.02% | $90.0K | $5.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002889 | +3.33% | $1.6K | $3.2K | +0.0132% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.62M → $4.75M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GUN theo sàn
Vị thế mở GUN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.20% | -0.75% | -1.76% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.20% | -2.70% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.14% | -3.72% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.56% | -5.21% | |
| $5.17B | 11.42% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.84% | -1.96% | |
| $722.49M | 1.60% | +0.76% | -0.63% | |
| $780.10M | 1.72% | +1.10% | -1.91% | |
| $476.28M | 1.05% | -1.60% | -0.13% | |
| $38.52M | 0.09% | +0.15% | -2.07% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.40M | 0.29% | -0.20% | -4.91% | |
| $502.11M | 1.11% | +0.68% | -0.71% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.02% | -4.71% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.77% | -5.19% | |
| $176.13M | 0.39% | +1.31% | -1.75% | |
| $914.87M | 2.02% | -2.12% | -2.15% | |
| $167.81M | 0.37% | +1.69% | -6.74% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.61% | +0.35% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.79% | -16.14% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.55% | -1.92% |
Tỷ lệ Long/Short GUN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.9% | — | — | — |
Thanh lý GUN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GUN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002943 | $11.6K | |
| 7 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002966 | $8.6K | |
| 6 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002706 | $8.0K | |
| 7 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.003066 | $5.3K | |
| 8 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.003151 | $5.1K | |
| 6 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002752 | $5.0K | |
| 7 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.003332 | $4.6K | |
| 7 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.00313 | $4.5K | |
| 8 giờ trước | GUNUSDT | Short | $0.003449 | $4.3K | |
| 6 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002885 | $4.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.