Dữ liệu thị trường & phái sinh HEI
Vốn hóa$14.13M#1520
Khối lượng 24h$76.10MHợp đồng tương lai $2.18M
Vị thế mở$43.00B0.00% (24h)
Thanh lý 24h$85.772 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành81.47M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.53%
24h-1.28%
7d-6.96%
30d-26.38%
90d-39.85%
1Y-60.88%
YTD-28.45%
Thanh lý HEI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $0.03 | $0 | $0.03 | 1 |
| 24h | $85.77 | $0 | $85.77 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HEI/USDT | $0.09089 | -1.08% | $845.4K | $1.84M | +0.0050% | 2.13 | $85.77 / $0 | — | |
| HEI/USDT | $0.09086 | -1.21% | $729.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDC | $0.0907 | -0.77% | $149.0K | $5.3K | +0.0040% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.09076 | -1.27% | $146.2K | $584.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.09086 | -1.12% | $131.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.0908 | +1.67% | $126.2K | $613.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.09066 | -1.22% | $38.1K | $153.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.0913 | -1.32% | $8.7K | $535.4K | +0.0108% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.09085 | -0.66% | $7.2K | $8.6K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.82M → $3.74M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HEI theo sàn
Vị thế mở HEI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.94% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.54% | +0.92% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.83M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.30M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.72M | 1.08% | +0.17% | +0.10% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.68% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.34M | 1.83% | -0.84% | -2.02% | |
| $165.94M | 0.39% | -0.97% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short HEI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.1% | — | — | — |
Thanh lý HEI theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $85.77 | $0 | $85.77 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HEI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.08528 | $85.74 | |
| 8 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.0853 | $0.03 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.