Dữ liệu thị trường & phái sinh HEI
Vốn hóa$14.13M#1336
Khối lượng 24h$76.10MHợp đồng tương lai $326.00M
Vị thế mở$45.00B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h$50.8K92 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành81.47M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h+1.21%
24h-6.08%
7d+32.33%
30d+10.05%
90d+74.58%
1Y-64.32%
YTD+16.95%
Thanh lý HEI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $131.40 | $131.40 | 2 |
| 4h | $561.94 | $171.66 | $733.60 | 4 |
| 12h | $24.3K | $378.54 | $24.7K | 54 |
| 24h | $50.3K | $516.18 | $50.8K | 92 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HEI/USDT | $0.14968 | -5.70% | $10.34M | $3.49M | +0.0050% | 1.03 | $48.2K / $440.43 | — | |
| HEI/USDT | $0.14977 | -5.94% | $1.38M | $6.72M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.14967 | -5.72% | $1.25M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.1498 | -5.68% | $1.03M | $1.29M | +0.0097% | 1.10 | $1.8K / $18.23 | — | |
| HEI/USDT | $0.1495 | +1.90% | $479.8K | $1.80M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.14914 | -6.28% | $368.6K | $1.05M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEI/USDT | $0.14985 | -5.48% | $330.4K | $333.0K | +0.0050% | 1.05 | $331.32 / $57.52 | — | |
| HEI/USDT | $0.14982 | -5.96% | $108.7K | $23.4K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.33M → $8.07M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HEI theo sàn
Vị thế mở HEI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.28% | -0.27% | -0.59% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.97% | -2.79% | |
| $4.52B | 10.05% | -0.43% | -1.56% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.17% | -5.41% | |
| $5.13B | 11.39% | -0.73% | -4.70% | |
| $46.45M | 0.10% | -0.51% | -1.56% | |
| $717.92M | 1.60% | -0.79% | -0.47% | |
| $787.92M | 1.75% | +1.39% | -0.05% | |
| $463.89M | 1.03% | -3.41% | -2.34% | |
| $38.68M | 0.09% | +0.41% | +0.89% | |
| CCME | $8.21B | 18.24% | — | 0.00% |
| $132.46M | 0.29% | +1.52% | -1.00% | |
| $498.33M | 1.11% | -0.79% | -0.69% | |
| $15.57M | 0.03% | -0.80% | -6.68% | |
| $3.37B | 7.50% | -0.89% | -2.09% | |
| $174.21M | 0.39% | -1.20% | +0.14% | |
| $909.82M | 2.02% | -0.44% | +1.12% | |
| $168.62M | 0.37% | +0.75% | -5.37% | |
| $4.44B | 9.88% | -0.75% | +1.67% | |
| $3.99M | 0.01% | -0.79% | -16.05% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.69% | -1.18% |
Tỷ lệ Long/Short HEI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.9% | — | — | — |
Thanh lý HEI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HEI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14472 | $8.8K | |
| 10 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14341 | $4.3K | |
| 23 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.15078 | $4.2K | |
| 12 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14052 | $3.5K | |
| 10 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14421 | $3.4K | |
| 9 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.13788 | $2.0K | |
| 14 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14927 | $1.7K | |
| 13 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14613 | $1.7K | |
| 12 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14152 | $1.4K | |
| 11 giờ trước | HEIUSDT | Long | $0.14437 | $1.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.