Dữ liệu thị trường & phái sinh HEMI
Vốn hóa$18.43M#1003
Khối lượng 24h$743.1KHợp đồng tương lai $4.51M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$6.4K5 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.25B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.68%
24h-2.38%
7d-6.71%
30d-24.97%
90d-17.26%
1Y-87.28%
YTD-74.89%
Thanh lý HEMI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $86.78 | $0 | $86.78 | 1 |
| 4h | $2.2K | $0 | $2.2K | 2 |
| 12h | $6.4K | $0 | $6.4K | 4 |
| 24h | $6.4K | $0 | $6.4K | 5 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HEMI/USDT | $0.004337 | -2.95% | $2.39M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.004336 | -2.89% | $847.4K | $1.99M | +0.0050% | — | $6.3K / $0 | — | |
| HEMI/USDT | $0.00434 | -2.95% | $655.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.004338 | -2.73% | $270.2K | $374.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.004337 | -0.80% | $122.0K | $278.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.004335 | -2.91% | $90.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USD | $0.00434 | -2.86% | $61.3K | $625.3K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.004342 | -2.99% | $46.9K | $534.1K | +0.0050% | — | $86.78 / $0 | — | |
| HEMI/USDT | $0.004338 | -2.95% | $15.7K | $358.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.004401 | -1.57% | $4.3K | $11.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USD | $0.004302 | -4.91% | $686.21 | $2.4K | +0.0343% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.70M → $4.19M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HEMI theo sàn
Vị thế mở HEMI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.68M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.70M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.73M | 0.47% | -1.15% | -1.74% | |
| $787.06M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.88M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.83% | +0.32% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý HEMI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HEMI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.004344 | $3.8K | |
| 3 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.004248 | $2.1K | |
| 4 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.004272 | $384.48 | |
| 9 phút trước | HEMIUSDT | Long | $0.004255 | $86.78 | |
| 12 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.004365 | $9.28 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.