Dữ liệu thị trường & phái sinh HEMI
Vốn hóa$20.67M#939
Khối lượng 24h$9.55M
Vị thế mở$45.26B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$64.3K112 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.30B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+1.13%
24h-3.18%
7d+1.26%
30d-38.39%
90d+14.78%
1Y-89.70%
YTD-63.85%
Thanh lý HEMI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $330.91 | $2.77 | $333.68 | 3 |
| 12h | $55.0K | $1.4K | $56.4K | 92 |
| 24h | $62.7K | $1.7K | $64.3K | 112 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HEMI/USDT | $0.006285 | -3.22% | $10.04M | $5.93M | -0.0523% | 0.93 | $41.6K / $252.90 | — | |
| HEMI/USDT | $0.006285 | -3.29% | $1.30M | $5.96M | -0.0640% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.006284 | -3.25% | $1.13M | $1.58M | -0.0637% | 0.98 | $9.4K / $1.3K | — | |
| HEMI/USDT | $0.006282 | -3.33% | $783.3K | $807.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.006286 | -2.83% | $735.6K | $980.5K | -0.0146% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.006285 | -3.20% | $652.8K | — | -0.0524% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.006286 | -3.22% | $523.0K | — | -0.0513% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.006285 | -3.26% | $394.8K | $468.1K | -0.0349% | 1.22 | $11.6K / $107.28 | — | |
| HEMI/USDT | $0.006284 | +0.94% | $288.9K | $1.48M | -0.0515% | — | — / — | — | |
| HEMI/USDT | $0.006239 | -3.56% | $41.9K | $75.0K | -0.0350% | — | $100.46 / $0 | — | |
| HEMI/USDT | $0.006465 | -0.19% | $18.66 | $1.1K | -0.0277% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.92M → $11.25M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0472% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HEMI theo sàn
Vị thế mở HEMI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.81% | -2.52% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.18B | 11.43% | +2.33% | -5.32% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.59% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $470.82M | 1.04% | -2.90% | -0.82% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.45% | -2.49% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.52M | 0.29% | +1.00% | -0.69% | |
| $501.54M | 1.11% | +0.48% | -0.40% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.48% | |
| $176.14M | 0.39% | +0.66% | -0.61% | |
| $921.94M | 2.04% | -1.22% | +1.19% | |
| $166.91M | 0.37% | +0.45% | -6.80% | |
| $4.49B | 9.91% | +0.19% | +1.64% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.52% | -15.74% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Thanh lý HEMI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HEMI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.00627 | $10.6K | |
| 9 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006162 | $4.7K | |
| 8 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.00612 | $4.7K | |
| 22 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006309 | $4.5K | |
| 10 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006248 | $2.5K | |
| 7 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006047 | $2.3K | |
| 7 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006128 | $2.3K | |
| 9 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006122 | $2.1K | |
| 7 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.005995 | $2.1K | |
| 9 giờ trước | HEMIUSDT | Long | $0.006132 | $2.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.