Dữ liệu thị trường & phái sinh HFT
Vốn hóa$14.44M#1314
Khối lượng 24h$147.66M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành913.15M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d+139.20%
1Y-73.29%
YTD-17.93%
Thanh lý HFT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HFT/USDT | $0.020965 | +2.07% | $438.99M | $25.70M | 0.0000% | 2.00 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.0315 | +41.45% | $30.63M | $837.9K | +1.2301% | 0.32 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.03285 | +47.84% | $19.89M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.03028 | +48.23% | $11.39M | $1.67M | +0.0398% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.0269 | +0.11% | $8.63M | $7.35M | -0.0205% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.00651 | +5.25% | $779.5K | $555.5K | 0.0000% | 1.72 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.006078 | -3.69% | $76.5K | $78.1K | +0.0200% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.00616 | 0.00% | $41.9K | $99.9K | +0.0050% | 1.55 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.022784 | +35.62% | $17.6K | $6.3K | -0.1841% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.006 | -7.54% | $4.4K | $801.79 | +1.9843% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$28.95M → $28.95M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HFT theo sàn
Vị thế mở HFT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.06% | -2.22% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.74% | -5.02% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.61% | -4.58% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.62% | -1.64% | |
| $720.73M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.95M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.46M | 1.04% | -3.25% | -1.57% | |
| $38.75M | 0.09% | -0.64% | +0.24% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.09M | 0.29% | +1.80% | -0.54% | |
| $500.66M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.57% | -4.03% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.63% | -0.28% | |
| $921.36M | 2.04% | -1.43% | +1.76% | |
| $168.30M | 0.37% | +2.13% | -5.89% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.26% | +1.71% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.24% | -16.29% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -1.11% |
Tỷ lệ Long/Short HFT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.