Dữ liệu thị trường & phái sinh HOLO
Vốn hóa$47.58M#525
Khối lượng 24h$2.06MHợp đồng tương lai $11.49M
Vị thế mở$45.23B-2.50% (24h)
Thanh lý 24h$19.0K26 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành786.78M
Tổng cung2.05B
Cung tối đa2.05B
Hiệu suất
4h+2.58%
24h-2.18%
7d-0.79%
30d-11.52%
90d-5.46%
1Y-83.57%
YTD-9.62%
Thanh lý HOLO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $18.3K | $4.62 | $18.3K | 21 |
| 24h | $19.0K | $4.62 | $19.0K | 26 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HOLO/USDT | $0.06036 | -2.74% | $6.53M | $4.09M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06031 | -2.79% | $1.62M | $2.42M | +0.0050% | 1.02 | $18.4K / $0 | — | |
| HOLO/USDT | $0.06032 | -2.77% | $1.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06039 | -2.61% | $301.4K | $1.30M | +0.0050% | 1.70 | $541.00 / $4.62 | — | |
| HOLO/USDT | $0.06051 | -2.78% | $139.0K | $462.9K | +0.0050% | 1.25 | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06033 | +1.12% | $131.2K | $469.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06031 | -2.79% | $91.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06028 | -2.78% | $44.8K | $188.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06069 | -1.88% | $37.4K | $229.9K | +0.0050% | 0.89 | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.05917 | -4.09% | $2.3K | $13.3K | +0.0050% | — | $13.46 / $0 | — | |
| HOLO/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.23M → $5.10M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HOLO theo sàn
Vị thế mở HOLO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.20% | -0.75% | -1.76% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.20% | -2.70% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.13% | -3.73% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.58% | -5.23% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.99% | -6.20% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.81% | -1.98% | |
| $722.34M | 1.60% | +0.74% | -0.65% | |
| $780.59M | 1.73% | +1.17% | -1.85% | |
| $474.37M | 1.05% | -1.99% | -0.53% | |
| $38.51M | 0.09% | +0.12% | -2.10% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.56M | 0.29% | -0.08% | -4.79% | |
| $501.89M | 1.11% | +0.64% | -0.76% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.02% | -4.71% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.72% | -5.24% | |
| $176.35M | 0.39% | +1.44% | -1.63% | |
| $914.78M | 2.02% | -2.13% | -2.16% | |
| $167.75M | 0.37% | +1.65% | -6.78% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.67% | +0.41% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.58% | -1.95% |
Tỷ lệ Long/Short HOLO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.5% | — | — | — |
Thanh lý HOLO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HOLO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.05933 | $14.2K | |
| 6 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.05831 | $2.7K | |
| 6 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.05635 | $546.09 | |
| 6 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.05804 | $507.73 | |
| 23 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06091 | $325.38 | |
| 20 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06043 | $194.77 | |
| 6 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.0584 | $137.06 | |
| 7 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.058677 | $123.93 | |
| 20 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06031 | $104.10 | |
| 6 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.05845 | $72.07 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.