Dữ liệu thị trường & phái sinh HYPER
Vốn hóa$18.77M#989
Khối lượng 24h$1.21MHợp đồng tương lai $2.42M
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h$11.002 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành338.17M
Tổng cung811.33M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.46%
24h-2.86%
7d-8.43%
30d-21.50%
90d-12.20%
1Y-68.01%
YTD-54.63%
Thanh lý HYPER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $11.00 | $0 | $11.00 | 2 |
| 24h | $11.00 | $0 | $11.00 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HYPER/USDT | $0.05543 | -3.25% | $979.8K | $1.41M | +0.0022% | 1.31 | $11.00 / $0 | — | |
| HYPER/USDT | $0.05543 | -3.20% | $449.2K | — | +0.0023% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.05519 | — | $282.8K | $259.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USD | $0.055429 | -3.25% | $193.1K | $68.4K | -0.0001% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.05544 | -3.33% | $163.9K | $826.1K | -0.0025% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0554 | -3.37% | $145.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.05543 | -1.92% | $105.9K | $106.9K | +0.0022% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.05579 | -2.58% | $40.9K | $229.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0555 | -2.97% | $32.2K | $54.7K | -0.0053% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.05542 | -3.37% | $20.2K | $187.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.056 | -1.70% | $2.0K | $4.6K | -0.0372% | — | — / — | — | |
| HYPER/USD | $0.05629 | -2.81% | $103.42 | $631.57 | -0.0108% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.14M → $3.16M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HYPER theo sàn
Vị thế mở HYPER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.94% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.47% | +0.85% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.84M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.46% | -0.16% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.72M | 1.08% | +0.17% | +0.10% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.34M | 1.83% | -0.84% | -2.02% | |
| $165.93M | 0.39% | -0.98% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short HYPER
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.8% | — | — | — |
Thanh lý HYPER theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $11.00 | $0 | $11.00 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HYPER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.055139 | $5.79 | |
| 8 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.05542 | $5.21 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.