Dữ liệu thị trường & phái sinh HYPER
Vốn hóa$24.07M#857
Khối lượng 24h$2.89MHợp đồng tương lai $15.92M
Vị thế mở$45.26B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$5.4K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành338.17M
Tổng cung811.33M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.07%
24h-2.81%
7d+5.29%
30d-0.14%
90d-9.60%
1Y-76.51%
YTD-42.00%
Thanh lý HYPER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $4.7K | $278.99 | $5.0K | 19 |
| 24h | $5.1K | $278.99 | $5.4K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HYPER/USDT | $0.07083 | 0.00% | $2.21M | $369.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07141 | -2.47% | $1.48M | $1.94M | +0.0050% | 1.47 | $5.1K / $268.34 | — | |
| HYPER/USDT | $0.0714 | -2.65% | $1.07M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07148 | -2.47% | $457.4K | $1.01M | +0.0050% | 1.58 | $19.15 / $10.65 | — | |
| HYPER/USDT | $0.07136 | -2.75% | $202.1K | $329.9K | +0.0050% | 1.80 | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07137 | +2.04% | $126.7K | $221.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0714 | -2.49% | $93.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.071493 | -2.59% | $76.7K | $63.3K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07152 | -2.25% | $30.7K | $116.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0714 | -2.72% | $23.7K | $89.6K | +0.0050% | 1.04 | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07124 | -1.91% | $3.4K | $17.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0679 | -1.87% | $479.86 | $3.9K | +0.0080% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07174 | -2.19% | $8.68 | $1.1K | +0.0242% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.09M → $4.16M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HYPER theo sàn
Vị thế mở HYPER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.81% | -2.52% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.18B | 11.43% | +2.33% | -5.32% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.59% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $470.82M | 1.04% | -2.90% | -0.82% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.45% | -2.49% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.52M | 0.29% | +1.00% | -0.69% | |
| $501.54M | 1.11% | +0.48% | -0.40% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.48% | |
| $176.14M | 0.39% | +0.66% | -0.61% | |
| $921.94M | 2.04% | -1.22% | +1.19% | |
| $166.91M | 0.37% | +0.45% | -6.80% | |
| $4.49B | 9.91% | +0.19% | +1.64% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.52% | -15.74% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short HYPER
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.5% | — | — | — |
Thanh lý HYPER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HYPER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06879 | $3.6K | |
| 7 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06905 | $863.88 | |
| 11 giờ trước | HYPERUSDT | Short | $0.07225 | $268.34 | |
| 22 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07229 | $219.33 | |
| 21 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07118 | $134.60 | |
| 7 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06895 | $107.56 | |
| 9 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06926 | $45.85 | |
| 7 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06878 | $20.15 | |
| 7 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06833 | $18.18 | |
| 7 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06842 | $18.13 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.