Dữ liệu thị trường & phái sinh IDOL
Vốn hóa$23.98M#864
Khối lượng 24h$2.88MHợp đồng tương lai $91.41M
Vị thế mở$45.27B-1.42% (24h)
Thanh lý 24h$5.3K27 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.11B
Tổng cung4.77B
Cung tối đa4.80B
Hiệu suất
4h+1.87%
24h-0.17%
7d+26.13%
30d-30.12%
90d-34.96%
1Y-64.36%
YTD-60.98%
Thanh lý IDOL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $227.31 | $227.31 | 2 |
| 12h | $4.1K | $771.49 | $4.9K | 23 |
| 24h | $4.5K | $771.49 | $5.3K | 27 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IDOL/USDT | $0.01148 | +0.17% | $2.28M | $6.53M | +0.0121% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01148 | +0.09% | $1.79M | $5.63M | +0.0109% | 1.56 | $4.5K / $771.49 | — | |
| IDOL/USDT | $0.01148 | +0.17% | $919.0K | — | +0.0110% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01148 | +0.09% | $107.5K | — | +0.0115% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01144 | 0.00% | $106.3K | $2.43M | +0.0050% | 0.47 | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01147 | +3.89% | $86.6K | $95.9K | +0.0109% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01145 | -0.91% | $50.6K | $546.4K | +0.0050% | 0.63 | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01149 | -0.26% | $24.5K | $697.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.0112 | -5.00% | $7.1K | $129.9K | +0.0063% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.28M → $9.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0076% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IDOL theo sàn
Vị thế mở IDOL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -1.04% | -0.65% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.28% | -1.99% | |
| $4.54B | 10.03% | +0.96% | -2.02% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.61% | -4.98% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.27% | -4.25% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.37% | -1.57% | |
| $720.68M | 1.59% | +0.09% | -0.36% | |
| $787.65M | 1.74% | +2.07% | -0.15% | |
| $466.02M | 1.03% | -3.84% | -2.14% | |
| $38.83M | 0.09% | -0.50% | +1.04% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.25M | 0.29% | +2.50% | -0.62% | |
| $500.93M | 1.11% | +0.21% | -0.44% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.46% | |
| $175.85M | 0.39% | -1.12% | -0.43% | |
| $920.56M | 2.03% | -0.79% | +1.97% | |
| $169.68M | 0.37% | +2.16% | -5.78% | |
| $4.47B | 9.88% | -0.52% | +1.50% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.14% | -16.12% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.89% | -1.00% |
Thanh lý IDOL theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $4.5K | $771.49 | $5.3K | 27 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IDOL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01117 | $2.2K | |
| 10 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01104 | $937.33 | |
| 5 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.01141 | $543.94 | |
| 10 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01116 | $502.20 | |
| 13 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01146 | $217.10 | |
| 3 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.01154 | $207.42 | |
| 10 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01094 | $197.65 | |
| 17 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01142 | $96.04 | |
| 7 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01059 | $68.75 | |
| 17 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.0114 | $36.30 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.