Dữ liệu thị trường & phái sinh IDOL
Vốn hóa$73.33M#367
Khối lượng 24h$52.34MHợp đồng tương lai $577.99M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$2.19M1,784 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.19B
Tổng cung4.77B
Cung tối đa4.80B
Hiệu suất
4h-3.96%
24h+28.36%
7d+72.55%
30d+234.75%
90d+98.16%
1Y-10.66%
YTD+12.80%
Thanh lý IDOL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $3.0K | $12.8K | $15.9K | 33 |
| 4h | $100.8K | $56.7K | $157.5K | 209 |
| 12h | $624.9K | $1.06M | $1.69M | 1,294 |
| 24h | $648.8K | $1.54M | $2.19M | 1,784 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IDOL/USDT | $0.033005 | +30.38% | $457.67M | $30.67M | +0.0488% | 0.76 | $596.5K / $1.33M | — | |
| IDOL/USDT | $0.032938 | +29.95% | $36.80M | $8.13M | +0.0050% | 1.20 | $39.3K / $118.9K | — | |
| IDOL/USDT | $0.032924 | +30.06% | $16.92M | $2.93M | +0.0050% | 0.70 | $13.0K / $96.9K | — | |
| IDOL/USDT | $0.033015 | -0.84% | $16.11M | $3.31M | +0.0487% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.032998 | +30.23% | $14.38M | — | +0.0512% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.03302 | +29.83% | $13.55M | $3.63M | +0.0309% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.032975 | +29.81% | $12.08M | $9.25M | +0.0040% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.032993 | +30.25% | $8.29M | $3.60M | +0.0706% | — | $0 / $29.87 | — | |
| IDOL/USDT | $0.033013 | +30.30% | $2.18M | — | +0.0496% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$26.29M → $52.99M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0530% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IDOL theo sàn
Vị thế mở IDOL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.48% | -0.43% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.89% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.19M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.04% | |
| $200.55M | 0.47% | -1.24% | -1.83% | |
| $787.94M | 1.83% | -0.84% | -2.11% | |
| $167.73M | 0.39% | -0.09% | -0.18% | |
| $4.81B | 11.19% | +1.06% | +0.55% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short IDOL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 43.3% | 40.0% | 56.6% | 45.6% | |
| 54.6% | — | — | — | |
| 41.1% | — | 50.3% | 57.3% |
Thanh lý IDOL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IDOL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.045795 | $22.1K | |
| 12 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.034315 | $20.3K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.039558 | $16.5K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.044763 | $15.9K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.039685 | $13.7K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.044094 | $13.3K | |
| 10 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.044649 | $10.6K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.042444 | $9.7K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Short | $0.040332 | $9.4K | |
| 11 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.036303 | $8.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.