Dữ liệu thị trường & phái sinh INIT
Vốn hóa$11.05M#1429
Khối lượng 24h$2.97M
Vị thế mở$45.04B-1.29% (24h)
Thanh lý 24h$5.9K17 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành199.75M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.63%
24h-3.41%
7d+13.92%
30d+27.68%
90d+26.12%
1Y-79.99%
YTD-18.27%
Thanh lý INIT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $4.8K | $375.08 | $5.1K | 10 |
| 24h | $5.6K | $380.10 | $5.9K | 17 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INIT/USDT | $0.07347 | -3.09% | $6.58M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07347 | -2.96% | $1.51M | $3.02M | +0.0050% | — | $5.5K / $375.08 | — | |
| INIT/USDT | $0.07349 | -2.98% | $1.07M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07361 | 0.00% | $714.8K | $582.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07345 | -2.95% | $418.3K | $1.20M | +0.0050% | — | $7.17 / $5.02 | — | |
| INIT/USDT | $0.0735 | -3.14% | $384.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07349 | -2.97% | $214.6K | $118.7K | — | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.073512 | -2.89% | $184.1K | $281.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.0735 | +0.43% | $105.9K | $345.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07343 | -3.14% | $66.7K | $420.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07343 | -3.26% | $28.5K | $312.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07388 | -1.64% | $4.3K | $65.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07359 | -2.90% | $2.5K | $3.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07373 | -2.42% | $2.5K | $4.5K | -0.0677% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.07338 | -3.26% | $184.18 | $4.8K | +0.0116% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.87M → $6.38M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding INIT theo sàn
Vị thế mở INIT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.67B | 19.26% | -0.30% | -0.62% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.87% | -2.69% | |
| $4.52B | 10.04% | -0.46% | -1.59% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.10% | -5.34% | |
| $5.13B | 11.40% | -0.57% | -4.55% | |
| $46.45M | 0.10% | -0.53% | -1.58% | |
| $717.61M | 1.59% | -0.83% | -0.51% | |
| $793.02M | 1.76% | +2.05% | +0.59% | |
| $464.06M | 1.03% | -3.37% | -2.30% | |
| $38.64M | 0.09% | +0.30% | +0.78% | |
| CCME | $8.21B | 18.22% | — | 0.00% |
| $132.20M | 0.29% | +1.31% | -1.20% | |
| $497.94M | 1.11% | -0.87% | -0.77% | |
| $15.57M | 0.03% | -0.82% | -6.70% | |
| $3.38B | 7.50% | -0.78% | -1.98% | |
| $174.76M | 0.39% | -0.89% | +0.45% | |
| $911.81M | 2.02% | -0.22% | +1.34% | |
| $168.64M | 0.37% | +0.76% | -5.35% | |
| $4.47B | 9.93% | -0.10% | +2.34% | |
| $4.00M | 0.01% | -0.72% | -15.99% | |
| $1.67B | 3.70% | -0.73% | -1.22% |
Thanh lý INIT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — INIT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07053 | $4.7K | |
| 18 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07251 | $534.04 | |
| 11 giờ trước | INITUSDT | Short | $0.07285 | $346.62 | |
| 18 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07238 | $191.88 | |
| 11 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07047 | $51.51 | |
| 12 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07109 | $49.76 | |
| 11 giờ trước | INITUSDT | Short | $0.07297 | $28.46 | |
| 13 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07118 | $18.15 | |
| 13 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.07115 | $12.24 | |
| 12 giờ trước | INITUSDT | Short | $0.07384 | $4.87 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.