Dữ liệu thị trường & phái sinh INIT
Vốn hóa$26.09M#774
Khối lượng 24h$3.21MHợp đồng tương lai $13.75M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$43.4K41 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành219.26M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.29%
24h-9.08%
7d-35.00%
30d+8.20%
90d+125.62%
1Y-9.39%
YTD+31.60%
Thanh lý INIT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $24.6K | $514.47 | $25.1K | 11 |
| 12h | $36.7K | $514.47 | $37.2K | 31 |
| 24h | $42.7K | $748.81 | $43.4K | 41 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INIT/USDT | $0.11831 | -9.41% | $5.27M | $4.97M | +0.0050% | — | $24.5K / $514.47 | — | |
| INIT/USDT | $0.11759 | — | $2.05M | $1.09M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.1184 | -9.22% | $1.93M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.1183 | -9.38% | $1.40M | $1.89M | +0.0050% | — | $738.57 / $0 | — | |
| INIT/USDT | $0.11836 | -9.38% | $1.10M | $955.9K | — | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.11834 | -9.42% | $787.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USD | $0.11834 | -10.43% | $359.0K | $1.01M | +0.0013% | — | $17.3K / $0 | — | |
| INIT/USDT | $0.11827 | -9.22% | $310.4K | $841.0K | +0.0050% | — | $161.93 / $0 | — | |
| INIT/USDT | $0.11839 | -9.35% | $263.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.11833 | -4.57% | $128.5K | $75.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.11819 | -9.58% | $89.3K | $402.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.11806 | -9.57% | $48.7K | $144.6K | +0.0100% | — | $4.79 / $234.34 | — | |
| INIT/USDT | $0.11812 | -9.79% | $21.4K | $10.2K | +0.0009% | — | — / — | — | |
| INIT/USD | $0.1211 | -7.07% | $178.77 | $6.6K | +0.0056% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$21.04M → $11.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0047% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding INIT theo sàn
Vị thế mở INIT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.11% | +0.41% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.54% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.36% | +0.61% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.43M | 1.63% | +0.07% | +0.07% | |
| $686.07M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.66% | +0.31% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.32M | 1.08% | +0.31% | +0.18% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $788.00M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.14M | 0.39% | -1.04% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.63M | 0.04% | +0.18% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Thanh lý INIT theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $24.5K | $514.47 | $25.0K | 34 | |
| $17.3K | $0 | $17.3K | 2 | |
| $738.57 | $0 | $738.57 | 2 | |
| $4.79 | $234.34 | $239.13 | 2 | |
| $161.93 | $0 | $161.93 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — INIT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | INIT | Long | $0.119739 | $17.3K | |
| 5 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.11972 | $5.0K | |
| 2 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.11848 | $4.4K | |
| 11 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.12241 | $3.7K | |
| 8 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.12001 | $2.6K | |
| 1 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.11734 | $2.1K | |
| 23 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.12791 | $1.3K | |
| 7 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.12026 | $988.06 | |
| 8 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.12024 | $698.96 | |
| 3 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.11885 | $627.77 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.