Dữ liệu thị trường & phái sinh INX
Vốn hóa$15.09M#1407
Khối lượng 24h$1.81MHợp đồng tương lai $2.34M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.99B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-1.73%
24h-2.32%
7d-8.60%
30d-12.58%
90d-49.68%
Thanh lý INX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INX/USDT | $0.004162 | -3.20% | $734.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004166 | -3.27% | $617.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004167 | -3.16% | $589.8K | $1.66M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004165 | -2.86% | $109.7K | $140.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004163 | -3.43% | $89.3K | $730.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004167 | -3.23% | $73.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004156 | -3.01% | $45.3K | $1.06M | -0.1069% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004216 | -2.02% | $34.0K | $269.8K | -0.0185% | — | — / — | — | |
| INX/USDC | $0.004188 | -2.20% | $28.2K | $60.5K | +0.0563% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004169 | -3.04% | $17.5K | $444.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.004205 | -2.37% | $2.7K | $11.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.92M → $4.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding INX theo sàn
Vị thế mở INX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.53M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.21% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.75% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.