Dữ liệu thị trường & phái sinh INX
Vốn hóa$15.09M#1282
Khối lượng 24h$1.81MHợp đồng tương lai $14.73M
Vị thế mở$45.31B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$2.1K23 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.99B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+1.56%
24h-1.08%
7d+3.05%
30d-32.84%
90d-34.42%
Thanh lý INX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.0K | $0.09 | $2.0K | 20 |
| 24h | $2.1K | $0.46 | $2.1K | 23 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INX/USDT | $0.005851 | -0.31% | $6.52M | $2.65M | +0.0398% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.00585 | -0.34% | $868.2K | — | +0.0390% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.00585 | -0.32% | $831.4K | $1.97M | +0.0368% | 2.17 | $768.91 / $0.09 | — | |
| INX/USDT | $0.00586 | -0.26% | $173.0K | $742.3K | +0.0050% | 2.62 | $1.3K / $0.37 | — | |
| INX/USDT | $0.005852 | +1.72% | $172.3K | $673.4K | +0.0356% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.005852 | -0.27% | $78.4K | — | +0.0472% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.005843 | -0.29% | $78.3K | $369.0K | +0.0226% | 1.24 | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.00584 | -0.68% | $65.6K | $1.51M | +0.0686% | 0.86 | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.005852 | +0.10% | $20.7K | $241.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INX/USDC | $0.005748 | 0.00% | $10.1K | $54.8K | +0.0858% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.005824 | -0.82% | $6.4K | $17.7K | +0.0569% | — | — / — | — | |
| INX/USDT | $0.005729 | 0.00% | $727.36 | $4.8K | -0.0119% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.04M → $5.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0689% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding INX theo sàn
Vị thế mở INX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.88% | -0.65% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.27% | -2.10% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.31% | -1.97% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.51% | -4.81% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.76% | -4.43% | |
| $46.73M | 0.10% | +0.79% | -1.47% | |
| $722.00M | 1.59% | +0.42% | -0.21% | |
| $787.15M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $468.83M | 1.03% | -3.17% | -1.50% | |
| $38.84M | 0.09% | -0.43% | +0.46% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.71M | 0.29% | +2.28% | -0.08% | |
| $501.50M | 1.11% | +0.42% | -0.37% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.39% | -4.52% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.86% | -3.76% | |
| $176.67M | 0.39% | +1.07% | +0.16% | |
| $923.44M | 2.04% | -1.21% | +1.99% | |
| $168.79M | 0.37% | +2.42% | -5.61% | |
| $4.48B | 9.89% | +0.01% | +1.45% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.48% | -16.09% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.67% | -1.00% |
Thanh lý INX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — INX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005528 | $1.3K | |
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005611 | $374.48 | |
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005621 | $102.54 | |
| 16 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005712 | $68.05 | |
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.00557 | $57.42 | |
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005548 | $36.03 | |
| 10 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005662 | $31.98 | |
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005607 | $29.99 | |
| 9 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.00563 | $18.46 | |
| 22 giờ trước | INXUSDT | Long | $0.005696 | $15.43 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.