Dữ liệu thị trường & phái sinh IRYS
Vốn hóa$30.88M#728
Khối lượng 24h$2.31MHợp đồng tương lai $9.25M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$14.9K36 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.00B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.26%
24h+1.72%
7d+11.02%
30d+2.26%
90d-6.21%
YTD-36.93%
Thanh lý IRYS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $7.9K | $26.49 | $7.9K | 27 |
| 24h | $14.7K | $141.99 | $14.9K | 36 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRYS/USDT | $0.015427 | +2.05% | $7.67M | $677.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01547 | +2.11% | $2.07M | $1.71M | +0.0050% | 3.36 | $13.9K / $136.22 | — | |
| IRYS/USDT | $0.01548 | +2.45% | $1.28M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01547 | +2.11% | $1.28M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01545 | +2.32% | $524.9K | $592.7K | — | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.015465 | +2.30% | $457.0K | $751.0K | +0.0050% | — | $794.55 / $5.77 | — | |
| IRYS/USDT | $0.01545 | +2.25% | $205.8K | $879.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01548 | +1.64% | $177.4K | $210.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01548 | +2.11% | $116.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01545 | +2.45% | $45.0K | $233.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01543 | +2.46% | $14.0K | $2.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.44M → $5.05M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IRYS theo sàn
Vị thế mở IRYS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -0.99% | -0.60% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.19% | -1.90% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.95% | -2.02% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.63% | -5.00% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.27% | -4.25% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.37% | -1.57% | |
| $720.68M | 1.59% | +0.09% | -0.36% | |
| $787.65M | 1.74% | +2.07% | -0.15% | |
| $466.02M | 1.03% | -3.84% | -2.14% | |
| $38.87M | 0.09% | -0.40% | +1.14% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.07M | 0.29% | +2.36% | -0.75% | |
| $500.93M | 1.11% | +0.21% | -0.44% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.27% | -3.45% | |
| $175.85M | 0.39% | -1.12% | -0.43% | |
| $921.23M | 2.03% | -0.71% | +2.04% | |
| $169.80M | 0.37% | +2.23% | -5.71% | |
| $4.48B | 9.88% | -0.48% | +1.53% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.14% | -16.13% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.89% | -1.00% |
Tỷ lệ Long/Short IRYS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 77.1% | — | — | — |
Thanh lý IRYS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IRYS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01478 | $4.5K | |
| 16 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01525 | $2.9K | |
| 17 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01562 | $2.0K | |
| 13 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01513 | $1.9K | |
| 10 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01463 | $917.52 | |
| 11 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.014664 | $700.65 | |
| 10 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01481 | $581.11 | |
| 11 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01475 | $571.33 | |
| 10 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.0148 | $236.80 | |
| 10 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01479 | $141.92 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.