Dữ liệu thị trường & phái sinh KAIO
Vốn hóa$15.34M#1263
Khối lượng 24h$1.03M
Vị thế mở$45.22B-2.52% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành681.25M
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Thanh lý KAIO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAIO/USDT | $0.02 | 0.00% | $10.00 | $378.99 | +0.2916% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$378.99 → $378.99
Vị thế mở KAIO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.19% | -0.86% | -1.86% | |
| $2.47B | 5.47% | +0.10% | -2.79% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.14% | -3.72% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.55% | -5.21% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.81% | -1.98% | |
| $722.77M | 1.60% | +0.80% | -0.59% | |
| $779.95M | 1.72% | +1.08% | -1.93% | |
| $476.28M | 1.05% | -1.60% | -0.13% | |
| $38.48M | 0.09% | +0.06% | -2.16% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.64M | 0.29% | -0.02% | -4.73% | |
| $502.08M | 1.11% | +0.68% | -0.72% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.03% | -4.70% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.80% | -5.16% | |
| $176.26M | 0.39% | +1.39% | -1.68% | |
| $914.78M | 2.02% | -2.13% | -2.16% | |
| $167.52M | 0.37% | +1.51% | -6.90% | |
| $4.47B | 9.89% | +0.45% | +0.19% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.83% | -16.18% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.55% | -1.92% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.