Dữ liệu thị trường & phái sinh KALSHI
Vốn hóa$766.0K#1799
Khối lượng 24h$1.43
Vị thế mở$45.27B-2.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1,312
Tổng cung1,312
Cung tối đa—
Thanh lý KALSHI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KALSHI/USDT | $19.97 | +6.62% | $6.1K | $192.0K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$165.6K → $192.1K
Phí funding KALSHI theo sàn
Vị thế mở KALSHI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.16% | -0.86% | -1.87% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.23% | -2.67% | |
| $4.57B | 10.09% | +2.37% | -3.51% | |
| $2.63B | 5.80% | -0.41% | -5.07% | |
| $5.17B | 11.41% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.71M | 0.10% | +0.91% | -1.89% | |
| $722.78M | 1.60% | +0.80% | -0.59% | |
| $783.48M | 1.73% | +1.54% | -1.49% | |
| $472.82M | 1.04% | -2.31% | -0.86% | |
| $38.55M | 0.09% | +0.24% | -1.98% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $130.30M | 0.29% | -0.28% | -4.98% | |
| $502.98M | 1.11% | +0.86% | -0.54% | |
| $15.70M | 0.03% | +0.11% | -4.63% | |
| $3.40B | 7.52% | +4.11% | -4.88% | |
| $176.57M | 0.39% | +1.56% | -1.51% | |
| $917.79M | 2.03% | -1.81% | -1.84% | |
| $167.79M | 0.37% | +1.67% | -6.75% | |
| $4.49B | 9.91% | +0.84% | +0.58% | |
| $4.03M | 0.01% | -2.70% | -16.07% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.49% | -1.86% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.