Dữ liệu thị trường & phái sinh KAVA
Vốn hóa$77.80M#360
Khối lượng 24h$8.97MHợp đồng tương lai $9.34M
Vị thế mở$45.05B-1.26% (24h)
Thanh lý 24h$32.3K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.08B
Tổng cung1.08B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.03%
24h+0.49%
7d+17.98%
30d+59.14%
90d+52.99%
1Y-78.44%
YTD-8.09%
Thanh lý KAVA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $25.9K | $1.9K | $27.8K | 26 |
| 24h | $30.1K | $2.2K | $32.3K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAVA/USDT | $0.07211 | +0.50% | $4.17M | $7.44M | +0.0050% | — | $30.1K / $687.83 | — | |
| KAVA/USDT | $0.07211 | +0.50% | $3.09M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07214 | +0.53% | $2.27M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07182 | 0.00% | $710.6K | $1.38M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07213 | +0.38% | $334.5K | $1.22M | +0.0100% | — | $16.73 / $1.5K | — | |
| KAVA/USDT | $0.07212 | +0.53% | $187.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07199 | +0.33% | $152.3K | $753.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07212 | +0.26% | $116.2K | $355.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.0723 | +0.68% | $85.5K | $494.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.072205 | +0.50% | $79.5K | $20.7K | +0.1114% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07202 | +0.65% | $41.3K | $378.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.07213 | +0.22% | $23.4K | $52.7K | +0.0156% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.072268 | +0.17% | $99.69 | $1.4K | +0.0166% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.44M → $12.09M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KAVA theo sàn
Vị thế mở KAVA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.67B | 19.25% | -0.30% | -0.62% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.87% | -2.69% | |
| $4.53B | 10.05% | -0.39% | -1.52% | |
| $2.60B | 5.76% | -1.04% | -5.29% | |
| $5.13B | 11.39% | -0.62% | -4.60% | |
| $46.49M | 0.10% | -0.43% | -1.48% | |
| $717.94M | 1.59% | -0.78% | -0.47% | |
| $794.59M | 1.76% | +2.25% | +0.79% | |
| $463.87M | 1.03% | -3.41% | -2.35% | |
| $38.69M | 0.09% | +0.42% | +0.90% | |
| CCME | $8.21B | 18.22% | — | 0.00% |
| $132.39M | 0.29% | +1.46% | -1.05% | |
| $498.49M | 1.11% | -0.76% | -0.66% | |
| $15.58M | 0.03% | -0.76% | -6.65% | |
| $3.38B | 7.50% | -0.68% | -1.88% | |
| $175.08M | 0.39% | -0.70% | +0.64% | |
| $912.36M | 2.02% | -0.16% | +1.40% | |
| $168.55M | 0.37% | +0.70% | -5.41% | |
| $4.47B | 9.93% | -0.10% | +2.34% | |
| $4.00M | 0.01% | -0.61% | -15.90% | |
| $1.67B | 3.70% | -0.68% | -1.17% |
Thanh lý KAVA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KAVA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.07049 | $24.0K | |
| 12 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.07094 | $2.3K | |
| 18 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.07098 | $1.8K | |
| 5 giờ trước | KAVAUSDT | Short | $0.07353 | $1.3K | |
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.07079 | $691.84 | |
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06904 | $606.00 | |
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06852 | $461.32 | |
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Short | $0.07285 | $254.16 | |
| 14 giờ trước | KAVAUSDT | Short | $0.073557 | $176.07 | |
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Short | $0.07284 | $164.82 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.