Dữ liệu thị trường & phái sinh KMNO
Vốn hóa$176.83M#202
Khối lượng 24h$18.42MHợp đồng tương lai $8.19M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$186.7K81 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5.58B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+12.60%
24h+12.93%
7d+26.96%
30d+19.44%
90d+53.74%
1Y-63.02%
YTD-44.74%
Thanh lý KMNO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $37.28 | $0 | $37.28 | 2 |
| 4h | $3.0K | $4.8K | $7.8K | 24 |
| 12h | $17.7K | $160.8K | $178.5K | 69 |
| 24h | $25.4K | $161.4K | $186.7K | 81 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KMNO/USDT | $0.03155 | +13.53% | $10.65M | $3.37M | +0.0050% | — | $22.2K / $157.8K | — | |
| KMNO/USDT | $0.03147 | +13.28% | $5.54M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03146 | +13.21% | $2.38M | $1.45M | +0.0050% | — | $1.6K / $974.74 | — | |
| KMNO/USDT | $0.03145 | +13.33% | $2.34M | $536.6K | — | — | $1.2K / $0 | — | |
| KMNO/USDT | $0.03149 | +13.23% | $1.76M | $790.2K | +0.0050% | — | $0 / $2.6K | — | |
| KMNO/USDT | $0.03151 | 0.00% | $1.45M | $726.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03145 | +13.04% | $1.36M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03155 | +10.31% | $525.0K | $745.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03148 | +13.32% | $479.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03148 | +13.36% | $238.3K | $99.7K | +0.0032% | — | $396.88 / $0 | — | |
| KMNO/USDT | $0.03149 | +13.24% | $55.2K | $1.8K | -0.0160% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.031568 | +13.80% | $30.5K | $72.9K | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.18M → $7.73M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KMNO theo sàn
Vị thế mở KMNO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.85% | -0.89% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.08% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.73% | -2.59% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.78% | -5.16% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.61% | -5.06% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $786.19M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $469.99M | 1.04% | -3.08% | -0.99% | |
| $38.48M | 0.08% | -0.03% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.73M | 0.29% | +1.16% | -0.53% | |
| $501.29M | 1.11% | +0.43% | -0.44% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.99% | -4.48% | |
| $175.73M | 0.39% | +0.43% | -0.84% | |
| $921.75M | 2.03% | -1.24% | +1.17% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.49% | +1.95% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.68% | -15.88% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -1.11% |
Thanh lý KMNO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KMNO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02896 | $46.4K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.028785 | $44.8K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02984 | $7.3K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02944 | $7.2K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02956 | $5.8K | |
| 5 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.02729 | $5.1K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02978 | $5.0K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.0261 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02732 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.02796 | $4.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.