Dữ liệu thị trường & phái sinh KMNO

KMNO logo KMNO Giá$0.03343-2.34% (24h)
Vốn hóa$198.54M#181
Khối lượng 24h$3.28MHợp đồng tương lai $6.29M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$5.0K4 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành5.94B Tổng cung10.00B Cung tối đa10.00B

Hiệu suất

4h-1.24%
24h-2.13%
7d+3.81%
30d-3.43%
90d+86.01%
1Y-43.95%
YTD-40.80%

Thanh lý KMNO (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h $131.50 $0 $131.50 1
12h $173.95 $0 $173.95 3
24h $5.0K $0 $5.0K 4

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance KMNO/USDT $0.03337 -2.57% $2.18M $2.65M +0.0006% — $5.0K / $0 —
WhiteBIT logoWhitebit KMNO/USDT $0.03335 — $1.02M $616.5K +0.0050% — — / — —
LBank logoLBank KMNO/USDT $0.03337 -2.28% $867.1K — +0.0006% — — / — —
BingX logoBingx KMNO/USDT $0.03335 -2.80% $732.0K — +0.0050% — — / — —
OKX logoOKX KMNO/USDT $0.03336 -2.46% $654.6K $654.6K — — — / — —
Bitunix logoBitunix KMNO/USDT $0.03336 -2.60% $282.6K — +0.0017% — — / — —
Bybit logoBybit KMNO/USDT $0.03337 -2.48% $248.4K $1.22M +0.0050% — — / — —
MEXC logoMexc KMNO/USDT $0.03337 -0.97% $146.8K $528.1K +0.0006% — — / — —
Bitget logoBitget KMNO/USDT $0.0333 -2.52% $136.0K $622.8K +0.0050% — — / — —
Gate logoGate KMNO/USDT $0.03341 -2.11% $12.2K $70.1K +0.0050% — — / — —
Backpack logoBackpack KMNO/USDC $0.033574 -2.56% $5.3K $51.7K -0.0071% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$7.27M → $6.47M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0005% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding KMNO theo sàn

Binance logoBinance +0.0006% Bybit logoBybit +0.0050% Bitget logoBitget +0.0050% Gate logoGate +0.0050% Backpack logoBackpack -0.0071% BingX logoBingX +0.0050% Bitunix logoBitunix +0.0017% LBank logoLBank +0.0006% MEXC logoMEXC +0.0006% WhiteBIT logoWhiteBIT +0.0050%

Vị thế mở KMNO theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% -0.04% +0.27%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.49% -0.42%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.81% +0.73%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.52% +0.45%
Gate logoGate $4.66B 10.85% +0.60% +1.28%
Bitfinex logoBitfinex $700.59M 1.63% -0.05% -0.05%
Deribit logoDeribit $686.66M 1.60% +0.17% +0.27%
Aster logoAster $479.53M 1.12% +0.39% 0.00%
Backpack logoBackpack $39.28M 0.09% +0.62% +0.28%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.67M 1.08% +0.17% +0.04%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.37% -2.73%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.62% -1.04%
Kraken logoKraken $200.72M 0.47% -1.16% -1.74%
KuCoin logoKuCoin $787.04M 1.83% -0.96% -2.22%
Lighter logoLighter $165.89M 0.39% -1.19% -1.28%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.17% +0.82% +0.31%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.04% -0.73%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.08% -5.63%

Thanh lý KMNO theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Binance logoBinance $5.0K $0 $5.0K 4

Các lệnh thanh lý lớn nhất — KMNO (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
13 giờ trước Binance logoBinance KMNOUSDT Long $0.03322 $4.8K
2 giờ trước Binance logoBinance KMNOUSDT Long $0.033007 $131.50
9 giờ trước Binance logoBinance KMNOUSDT Long $0.03359 $36.18
5 giờ trước Binance logoBinance KMNOUSDT Long $0.03334 $6.27

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.