Dữ liệu thị trường & phái sinh KMNO
Vốn hóa$198.54M#181
Khối lượng 24h$3.28MHợp đồng tương lai $6.29M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$5.0K4 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5.94B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-1.24%
24h-2.13%
7d+3.81%
30d-3.43%
90d+86.01%
1Y-43.95%
YTD-40.80%
Thanh lý KMNO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $131.50 | $0 | $131.50 | 1 |
| 12h | $173.95 | $0 | $173.95 | 3 |
| 24h | $5.0K | $0 | $5.0K | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KMNO/USDT | $0.03337 | -2.57% | $2.18M | $2.65M | +0.0006% | — | $5.0K / $0 | — | |
| KMNO/USDT | $0.03335 | — | $1.02M | $616.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03337 | -2.28% | $867.1K | — | +0.0006% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03335 | -2.80% | $732.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03336 | -2.46% | $654.6K | $654.6K | — | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03336 | -2.60% | $282.6K | — | +0.0017% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03337 | -2.48% | $248.4K | $1.22M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03337 | -0.97% | $146.8K | $528.1K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.0333 | -2.52% | $136.0K | $622.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.03341 | -2.11% | $12.2K | $70.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDC | $0.033574 | -2.56% | $5.3K | $51.7K | -0.0071% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.27M → $6.47M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0005% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KMNO theo sàn
Vị thế mở KMNO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.66M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.67M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.72M | 0.47% | -1.16% | -1.74% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý KMNO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $5.0K | $0 | $5.0K | 4 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KMNO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.03322 | $4.8K | |
| 2 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.033007 | $131.50 | |
| 9 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.03359 | $36.18 | |
| 5 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.03334 | $6.27 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.