Dữ liệu thị trường & phái sinh LA
Vốn hóa$13.16M#1397
Khối lượng 24h$114.50MHợp đồng tương lai $13.54M
Vị thế mở$45.26B-1.78% (24h)
Thanh lý 24h$40.4K59 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành193.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.81%
24h-3.99%
7d+8.04%
30d+7.87%
90d-4.34%
1Y-81.19%
YTD-77.82%
Thanh lý LA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $41.28 | $0 | $41.28 | 1 |
| 12h | $17.5K | $81.74 | $17.6K | 35 |
| 24h | $40.3K | $103.55 | $40.4K | 59 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LA/USDT | $0.06978 | -4.11% | $7.58M | $4.38M | -0.0013% | 1.05 | $26.6K / $52.71 | — | |
| LA/USDT | $0.06981 | -3.84% | $6.57M | $4.82M | -0.0020% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06981 | -3.99% | $4.80M | — | -0.0013% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06988 | 0.00% | $2.64M | $1.06M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06981 | -4.00% | $2.59M | $1.31M | — | 2.24 | $6.2K / $0 | — | |
| LA/USDT | $0.06983 | -3.99% | $2.30M | $2.27M | +0.0050% | 1.30 | $6.7K / $50.84 | — | |
| LA/USDT | $0.06982 | -3.99% | $1.05M | $239.1K | -0.0107% | 1.81 | $774.77 / $0 | — | |
| LA/USDT | $0.06974 | -4.20% | $719.8K | $1.94M | +0.0010% | 1.21 | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06982 | -4.05% | $228.7K | — | -0.0019% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06977 | -4.05% | $182.4K | $994.8K | -0.0024% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06979 | +0.72% | $134.8K | $358.7K | -0.0015% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06868 | -4.92% | $31.4K | $46.9K | +0.0004% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.89M → $12.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0015% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LA theo sàn
Vị thế mở LA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.77% | -2.55% | |
| $2.61B | 5.78% | -0.70% | -5.08% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.44% | -2.48% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.58M | 0.29% | +1.04% | -0.64% | |
| $501.62M | 1.11% | +0.49% | -0.38% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.47% | |
| $175.52M | 0.39% | +0.31% | -0.96% | |
| $922.03M | 2.04% | -1.21% | +1.20% | |
| $167.50M | 0.37% | +0.81% | -6.47% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.06% | +1.51% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.51% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -1.26% |
Tỷ lệ Long/Short LA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.2% | — | — | — |
Thanh lý LA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06677 | $6.7K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06845 | $4.8K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06902 | $4.7K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.07069 | $3.9K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06907 | $3.6K | |
| 7 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06622 | $3.4K | |
| 7 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06682 | $2.8K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06858 | $2.2K | |
| 7 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06666 | $1.6K | |
| 7 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.0676 | $1.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.