Dữ liệu thị trường & phái sinh LAYER
Vốn hóa$17.67M#1050
Khối lượng 24h$14.35MHợp đồng tương lai $2.63M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$758.733 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành210.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.21%
24h-2.22%
7d-12.66%
30d-27.59%
90d-11.61%
1Y-80.95%
YTD-69.27%
Thanh lý LAYER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $689.09 | $0 | $689.09 | 1 |
| 12h | $689.24 | $0 | $689.24 | 2 |
| 24h | $758.73 | $0 | $758.73 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAYER/USDT | $0.05251 | -3.15% | $732.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05248 | -3.10% | $709.7K | $1.30M | +0.0050% | — | $758.73 / $0 | — | |
| LAYER/USDT | $0.05247 | -3.05% | $609.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05234 | — | $199.3K | $289.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05255 | -3.06% | $123.5K | $266.1K | — | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05248 | -3.07% | $120.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05248 | -1.99% | $107.6K | $89.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05246 | -3.03% | $13.0K | $594.4K | +0.0024% | — | — / — | — | |
| LAYER/USD | $0.052491 | -3.11% | $12.3K | $281.8K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05262 | -2.83% | $6.3K | $74.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.05411 | -1.33% | $328.52 | $9.2K | -0.0043% | — | — / — | — | |
| LAYER/USD | $0.05257 | -2.79% | $325.06 | $1.6K | -0.0145% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.33M → $2.93M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LAYER theo sàn
Vị thế mở LAYER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.68M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.70M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.73M | 0.47% | -1.15% | -1.74% | |
| $787.06M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.88M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.83% | +0.32% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý LAYER theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $758.73 | $0 | $758.73 | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LAYER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.05192 | $689.09 | |
| 18 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.05267 | $69.49 | |
| 8 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.05282 | $0.15 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.