Dữ liệu thị trường & phái sinh LAYER
Vốn hóa$16.61M#1128
Khối lượng 24h$39.95MHợp đồng tương lai $18.22M
Vị thế mở$45.23B-2.50% (24h)
Thanh lý 24h$14.1K17 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành210.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.91%
24h-0.88%
7d+5.00%
30d+2.56%
90d-0.60%
1Y-86.24%
YTD-57.90%
Thanh lý LAYER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $12.3K | $5.04 | $12.3K | 12 |
| 24h | $14.0K | $52.05 | $14.1K | 17 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAYER/USDT | $0.07233 | -1.67% | $1.65M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07232 | -1.66% | $1.27M | $2.01M | +0.0050% | — | $13.3K / $52.05 | — | |
| LAYER/USDT | $0.0723 | -1.74% | $1.26M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07201 | 0.00% | $597.3K | $517.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07234 | -1.63% | $364.7K | $785.3K | — | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07248 | -1.62% | $114.6K | $1.10M | +0.0050% | — | $695.19 / $0 | — | |
| LAYER/USDT | $0.072441 | -1.36% | $104.2K | $616.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.0723 | +1.20% | $97.9K | $293.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07232 | -1.66% | $87.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07242 | -1.52% | $16.8K | $131.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07242 | +2.19% | $5.9K | $9.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07129 | -2.93% | $126.29 | $3.6K | +0.0025% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07104 | 0.00% | $15.56 | $8.1K | -0.0069% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.69M → $5.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LAYER theo sàn
Vị thế mở LAYER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.20% | -0.75% | -1.76% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.20% | -2.70% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.13% | -3.73% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.58% | -5.23% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.99% | -6.20% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.81% | -1.98% | |
| $722.34M | 1.60% | +0.74% | -0.65% | |
| $780.59M | 1.73% | +1.17% | -1.85% | |
| $474.37M | 1.05% | -1.99% | -0.53% | |
| $38.51M | 0.09% | +0.12% | -2.10% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.56M | 0.29% | -0.08% | -4.79% | |
| $501.89M | 1.11% | +0.64% | -0.76% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.02% | -4.71% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.72% | -5.24% | |
| $176.35M | 0.39% | +1.44% | -1.63% | |
| $914.78M | 2.02% | -2.13% | -2.16% | |
| $167.75M | 0.37% | +1.65% | -6.78% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.67% | +0.41% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.58% | -1.95% |
Thanh lý LAYER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LAYER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.06998 | $10.1K | |
| 14 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.0704 | $1.1K | |
| 6 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.0674 | $670.39 | |
| 7 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.06998 | $468.64 | |
| 14 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07087 | $402.54 | |
| 6 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.06947 | $339.57 | |
| 20 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07199 | $226.55 | |
| 7 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.06965 | $206.96 | |
| 6 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.06952 | $164.21 | |
| 7 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.06947 | $140.82 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.