Dữ liệu thị trường & phái sinh LDO
Vốn hóa$348.98M#132
Khối lượng 24h$50.91MHợp đồng tương lai $54.49M
Vị thế mở$45.25B-1.58% (24h)
Thanh lý 24h$211.9K87 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành834.15M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.54%
24h+0.87%
7d+15.76%
30d+12.95%
90d+56.76%
1Y-66.96%
YTD-31.07%
Thanh lý LDO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $12.4K | $12.4K | 14 |
| 12h | $66.5K | $14.7K | $81.2K | 45 |
| 24h | $161.7K | $50.2K | $211.9K | 87 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LDO/USDT | $0.4181 | +2.15% | $24.28M | $17.48M | +0.0100% | 1.45 | $109.4K / $37.8K | — | |
| LDO/USDT | $0.4177 | +2.08% | $16.66M | $8.75M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.418 | +2.15% | $14.04M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4178 | +2.10% | $8.04M | $15.87M | +0.0100% | 2.78 | $7.4K / $3.6K | — | |
| LDO/USDT | $0.4178 | +2.05% | $6.43M | $3.89M | +0.0100% | 2.44 | $37.4K / $8.5K | — | |
| LDO/USDT | $0.4181 | +3.41% | $3.87M | $6.55M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4183 | 0.00% | $3.05M | $4.06M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4177 | +2.00% | $2.69M | $3.24M | +0.0100% | — | $7.5K / $0 | — | |
| LDO/USDT | $0.418 | +2.07% | $2.44M | $2.67M | +0.0048% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4184 | +2.15% | $2.03M | $11.59M | +0.0013% | — | $0 / $2.03 | — | |
| LDO/USDT | $0.4181 | +2.15% | $1.23M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.418 | +1.88% | $596.3K | $1.39M | +0.0100% | 1.51 | $11.57 / $298.34 | — | |
| LDO/USDT | $0.4173 | +1.81% | $313.9K | $1.13M | -0.0041% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4174 | +0.99% | $208.2K | $160.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.41855 | +2.00% | $158.1K | $84.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4191 | +1.95% | $106.7K | $806.0K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4183 | +2.15% | $81.9K | $4.3K | -0.0002% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.418321 | +2.20% | $27.2K | $90.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4143 | 0.00% | $14.1K | $111.5K | -0.0128% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4279 | +2.08% | $248.23 | $2.9K | +0.0099% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.37411 | 0.00% | $11.60 | $114.04 | -0.0201% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | $0.4184 | +1.85% | $10.34 | $63.3K | +0.0037% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | — | — | $0 | $12.4K | -0.0063% | — | — / — | — | |
| LDO/USDT | — | — | $0 | $8.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$60.50M → $68.42M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LDO theo sàn
Vị thế mở LDO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.08% | -2.20% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.61% | -4.58% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.59% | -1.67% | |
| $720.72M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.94M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.46M | 1.04% | -3.25% | -1.57% | |
| $38.75M | 0.09% | -0.66% | +0.22% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.12M | 0.29% | +1.82% | -0.53% | |
| $500.54M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.56% | -4.04% | |
| $175.82M | 0.39% | +0.59% | -0.33% | |
| $921.28M | 2.04% | -1.44% | +1.75% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.09% | -5.92% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.23% | +1.67% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.20% | -16.32% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -1.12% |
Tỷ lệ Long/Short LDO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.2% | — | — | — |
Thanh lý LDO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LDO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.3993 | $49.4K | |
| 22 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.4062 | $25.3K | |
| 17 giờ trước | LDOUSDT | Short | $0.4287 | $19.7K | |
| 16 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.409 | $12.3K | |
| 16 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.4067 | $8.0K | |
| 8 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.3975 | $7.9K | |
| 16 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.41 | $6.2K | |
| 16 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.4068 | $6.1K | |
| 21 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.4057 | $6.1K | |
| 10 giờ trước | LDOUSDT | Long | $0.4053 | $6.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.