Dữ liệu thị trường & phái sinh LQTY
Vốn hóa$21.82M#906
Khối lượng 24h$1.71MHợp đồng tương lai $3.62M
Vị thế mở$45.26B-1.77% (24h)
Thanh lý 24h$9.4K36 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành98.83M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h+2.29%
24h-3.38%
7d+2.58%
30d+2.86%
90d+15.73%
1Y-75.45%
YTD-42.37%
Thanh lý LQTY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $22.36 | $22.36 | 1 |
| 4h | $0 | $22.36 | $22.36 | 1 |
| 12h | $4.6K | $26.37 | $4.7K | 27 |
| 24h | $9.4K | $26.37 | $9.4K | 36 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LQTY/USDT | $0.2213 | -3.66% | $1.47M | $1.32M | +0.0100% | — | $7.8K / $26.37 | — | |
| LQTY/USDT | $0.2213 | -3.49% | $1.34M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2221 | 0.00% | $602.3K | $287.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2213 | -2.98% | $310.2K | $224.8K | — | — | $1.6K / $0 | — | |
| LQTY/USDT | $0.2207 | -3.50% | $228.1K | $342.3K | +0.0100% | — | $5.81 / $0 | — | |
| LQTY/USDT | $0.2214 | +0.40% | $125.7K | $288.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2214 | -3.57% | $117.2K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2214 | -3.28% | $91.3K | $121.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2216 | -3.86% | $50.3K | $207.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2222 | -2.97% | $31.9K | $4.9K | +0.0069% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.2207 | -3.54% | $21.7K | $66.1K | +0.0100% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.27M → $2.83M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LQTY theo sàn
Vị thế mở LQTY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.80% | -2.53% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.86% | -1.58% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.00M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.44% | -2.48% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.75M | 0.29% | +1.17% | -0.52% | |
| $501.67M | 1.11% | +0.50% | -0.37% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +3.00% | -4.47% | |
| $176.17M | 0.39% | +0.68% | -0.59% | |
| $922.23M | 2.04% | -1.19% | +1.22% | |
| $167.53M | 0.37% | +0.82% | -6.45% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.12% | +1.57% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.50% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.73% | -1.18% |
Thanh lý LQTY theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LQTY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2282 | $2.4K | |
| 5 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2151 | $1.6K | |
| 7 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2186 | $874.40 | |
| 15 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2247 | $808.90 | |
| 7 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2183 | $724.12 | |
| 15 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2237 | $538.85 | |
| 7 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2186 | $461.95 | |
| 5 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2105 | $406.56 | |
| 15 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2241 | $402.66 | |
| 21 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.2251 | $256.37 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.