Dữ liệu thị trường & phái sinh LQTY
Vốn hóa$17.33M#1087
Khối lượng 24h$1.38MHợp đồng tương lai $1.97M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$10.801 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành98.85M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.28%
24h-1.89%
7d-9.36%
30d-25.17%
90d-12.46%
1Y-66.36%
YTD-54.42%
Thanh lý LQTY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $10.80 | $0 | $10.80 | 1 |
| 24h | $10.80 | $0 | $10.80 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LQTY/USDT | $0.1748 | -2.62% | $680.3K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.1747 | -2.62% | $569.9K | $947.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.1748 | -2.56% | $202.9K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.174 | — | $193.7K | $212.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.1747 | -1.96% | $112.3K | $126.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.1744 | -2.95% | $79.9K | $204.5K | — | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.175 | -2.24% | $54.2K | $118.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.175 | -2.78% | $50.9K | $311.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.1749 | -2.83% | $14.3K | $95.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LQTY/USD | $0.1764 | -1.78% | $5.4K | $1.5K | -0.0118% | — | — / — | — | |
| LQTY/USDT | $0.1753 | -2.61% | $2.1K | $49.9K | +0.0100% | — | $10.80 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.16M → $2.08M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LQTY theo sàn
Vị thế mở LQTY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.77M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $787.05M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.84M | 0.39% | -1.22% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.28% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý LQTY theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $10.80 | $0 | $10.80 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LQTY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | LQTYUSDT | Long | $0.177108 | $10.80 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.