Dữ liệu thị trường & phái sinh MDT
Vốn hóa$15.82M#1214
Khối lượng 24h$4.64M
Vị thế mở$45.27B-1.43% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1,000.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Thanh lý MDT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MDT/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MDT theo sàn
Vị thế mở MDT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -1.04% | -0.65% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.28% | -1.99% | |
| $4.54B | 10.03% | +0.95% | -2.02% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.62% | -4.99% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.27% | -4.25% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.37% | -1.57% | |
| $720.68M | 1.59% | +0.09% | -0.36% | |
| $787.65M | 1.74% | +2.07% | -0.15% | |
| $466.02M | 1.03% | -3.84% | -2.14% | |
| $38.83M | 0.09% | -0.50% | +1.04% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.25M | 0.29% | +2.50% | -0.62% | |
| $500.93M | 1.11% | +0.21% | -0.44% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.46% | |
| $175.85M | 0.39% | -1.12% | -0.43% | |
| $920.56M | 2.03% | -0.79% | +1.97% | |
| $169.68M | 0.37% | +2.16% | -5.78% | |
| $4.47B | 9.88% | -0.52% | +1.50% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.14% | -16.12% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.89% | -1.00% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.