Dữ liệu thị trường & phái sinh ME
Vốn hóa$42.04M#578
Khối lượng 24h$1.85MHợp đồng tương lai $14.46M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$8.6K26 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành616.33M
Tổng cung999.99M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.62%
24h-1.66%
7d+4.12%
30d-3.62%
90d+8.08%
1Y-89.89%
YTD-67.07%
Thanh lý ME (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $4.2K | $4.77 | $4.2K | 19 |
| 24h | $4.9K | $3.6K | $8.6K | 26 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ME/USDT | $0.06796 | -2.05% | $1.79M | $2.15M | +0.0050% | 1.62 | $3.3K / $3.6K | — | |
| ME/USDT | $0.06792 | -2.12% | $1.34M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.06797 | -2.07% | $1.30M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.06794 | -2.20% | $738.6K | $369.4K | — | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.0675 | 0.00% | $451.5K | $466.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.06798 | -2.22% | $355.2K | $1.37M | +0.0050% | — | $14.78 / $4.91 | — | |
| ME/USDT | $0.0679 | -2.15% | $193.3K | $577.8K | +0.0050% | — | $1.5K / $0 | — | |
| ME/USDT | $0.06797 | +0.84% | $132.7K | $456.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.06795 | -2.22% | $123.3K | $233.8K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.06796 | -2.10% | $115.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.0681 | -1.87% | $47.5K | $164.5K | +0.0100% | — | $105.66 / $0 | — | |
| ME/USDT | $0.06799 | -2.25% | $30.3K | $193.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.0684 | -1.57% | $3.3K | $22.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.06276 | -1.63% | $1.5K | $5.2K | +0.0103% | — | — / — | — | |
| ME/USDT | $0.067847 | +0.08% | $0.13 | $879.91 | +0.0141% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.51M → $6.02M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ME theo sàn
Vị thế mở ME theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.78% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.68% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.55M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.37% | -4.22% | |
| $175.83M | 0.39% | +0.59% | -0.32% | |
| $921.66M | 2.04% | -1.40% | +1.79% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.08% | -5.92% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.03% | +1.47% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.92% | -1.24% |
Tỷ lệ Long/Short ME
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.8% | — | — | — |
Thanh lý ME theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ME (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | MEUSDT | Short | $0.07249 | $3.6K | |
| 8 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.06587 | $2.2K | |
| 10 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.06665 | $1.5K | |
| 23 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.06865 | $572.08 | |
| 8 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.06577 | $206.43 | |
| 8 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.06596 | $131.92 | |
| 21 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.0687 | $98.85 | |
| 8 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.0661 | $73.85 | |
| 16 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.0677 | $43.40 | |
| 8 giờ trước | MEUSDT | Long | $0.06588 | $20.17 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.