Dữ liệu thị trường & phái sinh ME

ME logo ME Giá$0.045321-4.38% (24h)
Vốn hóa$28.86M#730
Khối lượng 24h$1.13MHợp đồng tương lai $3.06M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$1.5K6 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành636.87M Tổng cung999.99M Cung tối đa1.00B

Hiệu suất

4h-1.24%
24h-4.57%
7d-19.46%
30d-37.41%
90d-31.96%
1Y-89.42%
YTD-78.15%

Thanh lý ME (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h $730.17 $0 $730.17 2
12h $1.3K $74.42 $1.3K 5
24h $1.4K $74.42 $1.5K 6

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance ME/USDT $0.04517 -4.79% $955.8K $1.74M -0.0165% 2.15 $1.4K / $74.42 —
BingX logoBingx ME/USDT $0.0452 -4.56% $729.0K — +0.0050% — — / — —
LBank logoLBank ME/USDT $0.04517 -4.81% $583.0K — -0.0123% — — / — —
WhiteBIT logoWhitebit ME/USDT $0.04497 — $153.9K $368.9K +0.0050% — — / — —
OKX logoOKX ME/USDT $0.0452 -4.82% $151.5K $256.6K — — — / — —
MEXC logoMexc ME/USDT $0.04517 -2.14% $143.1K $185.5K -0.0139% — — / — —
Bitunix logoBitunix ME/USDT $0.04516 -4.65% $105.8K — -0.0123% — — / — —
Bybit logoBybit ME/USDT $0.04521 -4.78% $96.2K $501.1K +0.0050% — — / — —
Bitget logoBitget ME/USDT $0.04521 -4.68% $48.9K $371.3K +0.0050% — — / — —
KuCoin logoKucoin ME/USDT $0.04529 -4.74% $42.8K $103.4K +0.0050% — — / — —
Hyperliquid logoHyperliquid ME/USD $0.0452 -4.56% $27.9K $120.6K +0.0001% — — / — —
Gate logoGate ME/USDT $0.0453 -4.43% $19.7K $118.8K +0.0100% — — / — —
Aster logoAster ME/USDT $0.04516 -4.08% $633.47 $23.5K -0.0292% — — / — —
Crypto.com logoCrypto.com ME/USD $0.046758 -1.29% $19.97 $478.57 +0.0050% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$4.42M → $3.79M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

-0.0128% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding ME theo sàn

Binance logoBinance -0.0165% Bybit logoBybit +0.0050% Bitget logoBitget +0.0050% Gate logoGate +0.0100% Aster logoAster -0.0292% BingX logoBingX +0.0050% Bitunix logoBitunix -0.0123% Crypto.com logoCrypto.com +0.0050% Hyperliquid logoHyperliquid +0.0001% KuCoin logoKuCoin +0.0050% LBank logoLBank -0.0123% MEXC logoMEXC -0.0139% WhiteBIT logoWhiteBIT +0.0050%

Vị thế mở ME theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.29B 16.93% +0.07% +0.37%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.56% -0.34%
Bybit logoBybit $5.39B 12.52% +2.00% +0.91%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.41% +0.56%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.77% +1.45%
Bitfinex logoBitfinex $701.32M 1.63% +0.05% +0.06%
Deribit logoDeribit $686.14M 1.59% +0.10% +0.20%
Aster logoAster $480.13M 1.12% +0.52% +0.13%
Backpack logoBackpack $39.32M 0.09% +0.72% +0.37%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.16M 1.08% +0.27% +0.14%
dYdX logodYdX $17.66M 0.04% -0.22% -2.58%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.71% -0.94%
Kraken logoKraken $200.92M 0.47% -1.06% -1.64%
KuCoin logoKuCoin $788.07M 1.83% -0.83% -2.10%
Lighter logoLighter $166.28M 0.39% -0.96% -1.04%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.17% +0.93% +0.41%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.16% -0.62%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.22% -5.50%

Tỷ lệ Long/Short ME

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 68.3%———

Thanh lý ME theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Binance logoBinance $1.4K $74.42 $1.5K 6

Các lệnh thanh lý lớn nhất — ME (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
11 giờ trước Binance logoBinance MEUSDT Long $0.04568 $527.65
1 giờ trước Binance logoBinance MEUSDT Long $0.04462 $445.82
2 giờ trước Binance logoBinance MEUSDT Long $0.04481 $284.35
15 giờ trước Binance logoBinance MEUSDT Long $0.04524 $122.64
5 giờ trước Binance logoBinance MEUSDT Short $0.04665 $74.42
7 giờ trước Binance logoBinance MEUSDT Long $0.0454 $0.62

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.