Dữ liệu thị trường & phái sinh MEME
Vốn hóa$51.67M#477
Khối lượng 24h$0Hợp đồng tương lai $3.41M
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h$1.0K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa100.00B
Hiệu suất
4h-0.86%
24h-2.11%
7d-11.02%
30d-31.17%
90d-23.66%
1Y-75.96%
YTD-63.19%
Thanh lý MEME (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.05 | $0 | $5.05 | 1 |
| 12h | $847.05 | $106.18 | $953.23 | 7 |
| 24h | $905.75 | $106.18 | $1.0K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEME/USDT | $0.000391 | -2.81% | $937.0K | $1.32M | -0.0016% | 2.20 | $495.09 / $106.18 | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.71% | $672.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.00507 | -1.17% | $585.9K | — | -0.0100% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.00039 | — | $403.1K | $307.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.59% | $327.5K | $335.1K | — | — | $250.76 / $0 | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.56% | $150.3K | $805.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000391 | -1.80% | $132.8K | $238.1K | -0.0019% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.78% | $100.6K | — | -0.0014% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.78% | $30.3K | $223.8K | -0.0113% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.66% | $29.5K | $340.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000392 | -2.59% | $16.8K | $203.7K | +0.0014% | — | $157.38 / $0 | — | |
| MEME/USD | $0.000392 | -2.73% | $15.8K | $367.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.0049 | -4.85% | $11.8K | $9.7K | +0.0013% | — | $2.52 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.69M → $4.16M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0056% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MEME theo sàn
Vị thế mở MEME theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.94% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.47% | +0.85% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.84M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.46% | -0.16% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.78M | 1.08% | +0.18% | +0.11% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.31M | 1.83% | -0.84% | -2.03% | |
| $165.93M | 0.39% | -0.98% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.48% |
Tỷ lệ Long/Short MEME
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.8% | — | — | — |
Thanh lý MEME theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MEME (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000391 | $321.22 | |
| 7 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000392 | $250.76 | |
| 8 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000393 | $157.38 | |
| 9 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000391 | $110.12 | |
| 5 giờ trước | MEMEUSDT | Short | $0.000405 | $106.18 | |
| 19 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000391 | $58.70 | |
| 1 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000389 | $5.05 | |
| 7 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.004407 | $2.52 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.