Dữ liệu thị trường & phái sinh MEME
Vốn hóa$36.62M#640
Khối lượng 24h$5.85MHợp đồng tương lai $21.28M
Vị thế mở$45.26B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$19.3K31 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành64.77B
Tổng cung69.00B
Cung tối đa69.00B
Hiệu suất
4h+2.61%
24h-2.30%
7d+6.56%
30d-1.48%
90d+5.76%
1Y-78.60%
YTD-47.23%
Thanh lý MEME (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $265.95 | $265.95 | 2 |
| 4h | $0 | $372.12 | $372.12 | 3 |
| 12h | $5.5K | $379.92 | $5.9K | 19 |
| 24h | $18.9K | $387.83 | $19.3K | 31 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEME/USDT | $0.000569 | -1.09% | $2.30M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | -1.10% | $2.16M | $2.20M | +0.0050% | 1.96 | $14.9K / $205.12 | — | |
| MEME/USDT | $0.0296 | -4.82% | $1.28M | — | -0.0100% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | -1.15% | $640.6K | $559.3K | — | — | $3.9K / $174.70 | — | |
| MEME/USDT | $0.00057 | 0.00% | $535.8K | $512.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000565 | -1.74% | $347.0K | $340.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | -1.32% | $307.8K | $1.13M | +0.0050% | — | $5.88 / $5.23 | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | +1.84% | $200.8K | $858.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | -0.97% | $149.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000568 | -1.29% | $59.2K | $401.6K | +0.0050% | — | $0 / $2.78 | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | -1.03% | $56.1K | $3.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000568 | -1.05% | $54.9K | $526.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.000569 | -0.92% | $42.3K | $172.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | $0.02983 | -4.48% | $26.6K | $62.6K | +0.0013% | — | $54.69 / $0 | — | |
| MEME/USDT | $0.000547 | 0.00% | $6.4K | $16.6K | +0.0077% | — | — / — | — | |
| MEME/USDT | — | — | $0 | — | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.33M → $6.76M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MEME theo sàn
Vị thế mở MEME theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.81% | -2.52% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.18B | 11.43% | +2.33% | -5.32% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.60% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.01M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $470.82M | 1.04% | -2.90% | -0.82% | |
| $38.31M | 0.08% | -0.46% | -2.50% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.64M | 0.29% | +1.08% | -0.60% | |
| $501.54M | 1.11% | +0.48% | -0.40% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.98% | -4.49% | |
| $176.11M | 0.39% | +0.65% | -0.63% | |
| $921.94M | 2.04% | -1.22% | +1.19% | |
| $166.86M | 0.37% | +0.42% | -6.83% | |
| $4.49B | 9.91% | +0.19% | +1.64% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.53% | -15.75% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short MEME
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.3% | — | — | — |
Thanh lý MEME theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MEME (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000555 | $5.0K | |
| 9 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.00055 | $3.9K | |
| 15 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000561 | $3.1K | |
| 15 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000559 | $2.2K | |
| 15 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000559 | $1.1K | |
| 7 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000549 | $984.19 | |
| 15 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000558 | $793.04 | |
| 22 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.00057 | $597.27 | |
| 22 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.00057 | $303.38 | |
| 8 giờ trước | MEMEUSDT | Long | $0.000547 | $258.30 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.