Dữ liệu thị trường & phái sinh METIS
Vốn hóa$25.57M#821
Khối lượng 24h$2.04MHợp đồng tương lai $6.33M
Vị thế mở$45.26B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$19.4K33 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.93M
Tổng cung10.00M
Cung tối đa10.00M
Hiệu suất
4h+3.60%
24h-0.89%
7d+7.94%
30d+11.57%
90d+6.59%
1Y-78.63%
YTD-36.93%
Thanh lý METIS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $16.7K | $11.06 | $16.7K | 27 |
| 24h | $19.4K | $34.53 | $19.4K | 33 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| METIS/USDT | $3.2360 | -0.37% | $2.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2340 | -0.62% | $1.91M | $1.87M | +0.0050% | 2.26 | $18.2K / $28.64 | — | |
| METIS/USDT | $3.2340 | -0.58% | $1.39M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2330 | -0.68% | $382.9K | $348.4K | — | — | $171.22 / $0 | — | |
| METIS/USDT | $3.2410 | 0.00% | $299.8K | $410.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2180 | -0.89% | $256.8K | $174.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2360 | +2.50% | $205.8K | $597.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2360 | -0.55% | $157.3K | $138.0K | +0.0050% | — | $888.50 / $0 | — | |
| METIS/USDT | $3.2240 | -0.77% | $141.8K | $544.2K | +0.0050% | — | $47.00 / $5.89 | — | |
| METIS/USDT | $3.2360 | -0.55% | $122.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2290 | -0.95% | $112.2K | $409.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2280 | -1.41% | $11.8K | $10.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.0900 | -5.33% | $318.48 | $1.9K | -0.0089% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $3.2291 | -0.85% | $64.87 | $2.0K | +0.0010% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.06M → $4.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding METIS theo sàn
Vị thế mở METIS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.81% | -2.52% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.18B | 11.43% | +2.33% | -5.32% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.60% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.01M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $470.82M | 1.04% | -2.90% | -0.82% | |
| $38.31M | 0.08% | -0.46% | -2.50% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.64M | 0.29% | +1.08% | -0.60% | |
| $501.54M | 1.11% | +0.48% | -0.40% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.98% | -4.49% | |
| $176.11M | 0.39% | +0.65% | -0.63% | |
| $921.96M | 2.04% | -1.22% | +1.19% | |
| $166.86M | 0.37% | +0.42% | -6.83% | |
| $4.49B | 9.91% | +0.19% | +1.64% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.53% | -15.75% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short METIS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.3% | — | — | — |
Thanh lý METIS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — METIS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.0740 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.0850 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.0960 | $3.5K | |
| 4 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.0630 | $1.5K | |
| 22 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.2140 | $916.57 | |
| 15 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.1310 | $903.29 | |
| 21 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.1860 | $856.81 | |
| 9 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.1295 | $826.34 | |
| 9 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.1200 | $239.90 | |
| 7 giờ trước | METISUSDT | Long | $3.0530 | $172.71 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.