Dữ liệu thị trường & phái sinh METIS
Vốn hóa$21.12M#907
Khối lượng 24h$1.11MHợp đồng tương lai $2.05M
Vị thế mở$42.99B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h$8.1K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành8.19M
Tổng cung10.00M
Cung tối đa10.00M
Hiệu suất
4h-1.22%
24h-3.86%
7d-9.31%
30d-22.39%
90d+4.39%
1Y-73.48%
YTD-49.29%
Thanh lý METIS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.9K | $0 | $1.9K | 3 |
| 12h | $3.0K | $1.5K | $4.5K | 6 |
| 24h | $6.6K | $1.5K | $8.1K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| METIS/USDT | $2.5710 | -4.49% | $676.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5720 | -4.60% | $600.3K | $1.60M | +0.0050% | 1.55 | $6.6K / $0 | — | |
| METIS/USDT | $2.5710 | -4.57% | $235.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5800 | — | $171.8K | $336.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5710 | -3.38% | $108.0K | $176.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5720 | -4.60% | $84.7K | — | +0.0029% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5710 | -4.46% | $64.6K | $213.4K | — | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5740 | -4.35% | $38.9K | $401.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5730 | -4.35% | $33.0K | $331.8K | -0.0024% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.5720 | -4.35% | $22.4K | $64.2K | -0.0036% | — | $0 / $1.5K | — | |
| METIS/USDT | $2.5760 | -4.27% | $11.8K | $210.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USDT | $2.6010 | -4.38% | $415.76 | $5.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| METIS/USD | $2.5687 | -4.51% | $77.34 | $1.5K | -0.0203% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.76M → $3.35M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding METIS theo sàn
Vị thế mở METIS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.06% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.78% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.54% | +0.43% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.36M | 1.63% | -0.08% | -0.08% | |
| $686.70M | 1.60% | +0.18% | +0.28% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.50M | 1.08% | +0.13% | 0.00% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.07% | |
| $200.71M | 0.47% | -1.17% | -1.75% | |
| $786.99M | 1.83% | -0.97% | -2.23% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.21% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.18% | +0.85% | +0.33% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.09% | -5.62% |
Tỷ lệ Long/Short METIS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.8% | — | — | — |
Thanh lý METIS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — METIS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | METISUSDT | Long | $2.6390 | $2.9K | |
| 2 giờ trước | METISUSDT | Long | $2.5640 | $1.9K | |
| 9 giờ trước | METISUSDT | Long | $2.6140 | $1.0K | |
| 11 giờ trước | METISUSDT | Short | $2.6951 | $1.0K | |
| 19 giờ trước | METISUSDT | Long | $2.6360 | $735.47 | |
| 11 giờ trước | METISUSDT | Short | $2.6930 | $538.92 | |
| 3 giờ trước | METISUSDT | Long | $2.5740 | $28.01 | |
| 2 giờ trước | METISUSDT | Long | $2.5560 | $9.89 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.