Dữ liệu thị trường & phái sinh MEW
Vốn hóa$37.23M#632
Khối lượng 24h$3.87MHợp đồng tương lai $23.06M
Vị thế mở$45.26B-1.55% (24h)
Thanh lý 24h$652.7618 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành88.89B
Tổng cung88.89B
Cung tối đa88.89B
Hiệu suất
4h+1.35%
24h-1.54%
7d+4.55%
30d-4.37%
90d+14.98%
1Y-86.27%
YTD-54.13%
Thanh lý MEW (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $13.17 | $0 | $13.17 | 1 |
| 12h | $121.79 | $121.34 | $243.13 | 14 |
| 24h | $531.42 | $121.34 | $652.76 | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEW/USDT | $0.000419 | -1.76% | $15.55M | $716.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000419 | -1.64% | $1.20M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000419 | -1.60% | $875.7K | $1.05M | +0.0050% | — | $123.98 / $105.97 | — | |
| MEW/USDT | $0.000419 | -1.22% | $379.4K | $1.29M | +0.0050% | — | $4.81 / $15.37 | — | |
| MEW/USDT | $0.00042 | -1.20% | $321.8K | $472.3K | — | — | $402.63 / $0 | — | |
| MEW/USDT | $0.00042 | -1.39% | $287.8K | $440.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.00042 | 0.00% | $279.5K | $282.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.00042 | +1.05% | $108.9K | $279.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000419 | -1.64% | $94.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.00042 | -1.61% | $83.0K | $1.8K | +0.1047% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000418 | -1.55% | $56.0K | $88.9K | -0.0014% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.00042 | -1.57% | $36.6K | $358.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000419 | -1.34% | $35.3K | $110.9K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.31M → $4.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MEW theo sàn
Vị thế mở MEW theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.21% | -1.14% | -0.90% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.32% | -2.05% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.25% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.69% | -4.50% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.61% | -1.65% | |
| $721.13M | 1.59% | +0.30% | -0.33% | |
| $786.44M | 1.74% | +2.05% | -0.29% | |
| $468.93M | 1.04% | -3.15% | -1.48% | |
| $38.66M | 0.09% | -0.87% | +0.01% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.13M | 0.29% | +1.83% | -0.52% | |
| $500.67M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.40B | 7.50% | +2.65% | -3.95% | |
| $175.93M | 0.39% | +0.65% | -0.26% | |
| $921.74M | 2.04% | -1.39% | +1.80% | |
| $168.31M | 0.37% | +2.13% | -5.88% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.07% | +1.51% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.25% | -16.28% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.86% | -1.18% |
Thanh lý MEW theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MEW (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000414 | $402.63 | |
| 8 giờ trước | MEWUSDT | Short | $0.000421 | $69.97 | |
| 8 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000408 | $50.99 | |
| 8 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000408 | $41.77 | |
| 6 giờ trước | MEWUSDT | Short | $0.000418 | $29.46 | |
| 9 giờ trước | MEWUSDT | Short | $0.000426 | $15.37 | |
| 1 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000414 | $13.17 | |
| 8 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000409 | $11.05 | |
| 8 giờ trước | MEWUSDT | Short | $0.00042 | $6.54 | |
| 23 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000422 | $6.51 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.