Dữ liệu thị trường & phái sinh MEW
Vốn hóa$31.32M#687
Khối lượng 24h$1.41MHợp đồng tương lai $3.61M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$212.802 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành88.89B
Tổng cung88.89B
Cung tối đa88.89B
Hiệu suất
4h-0.31%
24h-2.43%
7d-15.54%
30d-25.02%
90d+5.05%
1Y-77.65%
YTD-61.46%
Thanh lý MEW (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $204.64 | $8.16 | $212.80 | 2 |
| 24h | $204.64 | $8.16 | $212.80 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.84% | $1.23M | $737.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.95% | $603.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.92% | $524.8K | $1.10M | +0.0050% | — | $0 / $8.16 | — | |
| MEW/USDT | $0.00035 | — | $352.6K | $311.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.95% | $281.1K | $583.9K | — | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.84% | $136.5K | $794.7K | -0.0003% | — | $204.64 / $0 | — | |
| MEW/USDT | $0.000353 | -2.73% | $123.4K | $549.6K | +0.0010% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.44% | $117.8K | $175.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -1.15% | $112.2K | $155.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -3.00% | $82.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000352 | -2.99% | $38.8K | $505.1K | -0.0025% | — | — / — | — | |
| MEW/USD | $0.000352 | -2.71% | $3.7K | $87.9K | -0.0073% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.59M → $4.28M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MEW theo sàn
Vị thế mở MEW theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Thanh lý MEW theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MEW (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000347 | $204.64 | |
| 10 giờ trước | MEWUSDT | Short | $0.000363 | $8.16 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.