Dữ liệu thị trường & phái sinh MEZO

MEZO logo MEZO Giá$0.011627+1.34% (24h)
Vốn hóa$5.80M#1504
Khối lượng 24h$133.0K
Vị thế mở$45.25B-2.46% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành500.00M Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý MEZO (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
BingX logoBingx MEZO/USDT $0.01108 +1.02% $714.6K +0.0086% /
MEXC logoMexc MEZO/USDT $0.00719 -4.26% $69.4K $5.3K +0.0134% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$5.3K → $5.3K

Vị thế mở MEZO theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.68B 19.19% -0.77% -1.78%
OKX logoOKX $2.48B 5.47% +0.20% -2.70%
Bybit logoBybit $4.56B 10.08% +2.22% -3.64%
Bitget logoBitget $2.62B 5.79% -0.62% -5.27%
Gate logoGate $5.16B 11.41% +2.08% -6.12%
CoinEx logoCoinEx $46.69M 0.10% +0.86% -1.94%
Bitfinex logoBitfinex $722.69M 1.60% +0.79% -0.60%
Deribit logoDeribit $781.63M 1.73% +1.30% -1.72%
Aster logoAster $472.61M 1.04% -2.35% -0.90%
Backpack logoBackpack $38.52M 0.09% +0.17% -2.05%
CCME $8.21B 18.14% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $130.24M 0.29% -0.33% -5.03%
Crypto.com logoCrypto.com $502.21M 1.11% +0.70% -0.69%
dYdX logodYdX $15.70M 0.03% +0.06% -4.68%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.40B 7.52% +4.04% -4.94%
Kraken logoKraken $176.38M 0.39% +1.45% -1.62%
KuCoin logoKuCoin $915.35M 2.02% -2.07% -2.10%
Lighter logoLighter $168.21M 0.37% +1.93% -6.52%
MEXC logoMEXC $4.48B 9.91% +0.73% +0.47%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% -2.81% -16.16%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.55% -1.92%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.