Dữ liệu thị trường & phái sinh MHA
Vốn hóa$546.39M#103
Khối lượng 24h$6.09M
Vị thế mở$45.24B-2.47% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.00B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Thanh lý MHA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MHA/USDT | $0.05457 | +0.29% | $1.60M | — | -0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding MHA theo sàn
Vị thế mở MHA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.17% | -0.86% | -1.87% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.23% | -2.67% | |
| $4.57B | 10.09% | +2.30% | -3.58% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.51% | -5.17% | |
| $5.16B | 11.40% | +1.92% | -6.26% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.83% | -1.97% | |
| $721.79M | 1.60% | +0.67% | -0.72% | |
| $783.07M | 1.73% | +1.49% | -1.54% | |
| $472.53M | 1.04% | -2.37% | -0.92% | |
| $38.50M | 0.09% | +0.10% | -2.12% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $130.26M | 0.29% | -0.31% | -5.01% | |
| $502.50M | 1.11% | +0.76% | -0.64% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.04% | -4.69% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.94% | -5.03% | |
| $176.40M | 0.39% | +1.47% | -1.60% | |
| $916.49M | 2.03% | -1.95% | -1.98% | |
| $168.18M | 0.37% | +1.91% | -6.54% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.82% | +0.55% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -1.99% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.