Dữ liệu thị trường & phái sinh MOVR
Vốn hóa$14.16M#1331
Khối lượng 24h$1.55MHợp đồng tương lai $7.33M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$20.4K40 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành12.57M
Tổng cung12.57M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.04%
24h-2.66%
7d+7.56%
30d+3.19%
90d-29.08%
1Y-85.99%
YTD-67.67%
Thanh lý MOVR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $148.04 | $148.04 | 1 |
| 4h | $0 | $148.04 | $148.04 | 1 |
| 12h | $18.0K | $234.50 | $18.3K | 31 |
| 24h | $20.1K | $242.16 | $20.4K | 40 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOVR/USDT | $0.8383 | -2.32% | $3.47M | $2.53M | +0.0050% | 1.00 | $18.7K / $172.26 | — | |
| MOVR/USDT | $0.8384 | -2.23% | $2.45M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.8391 | -2.28% | $2.34M | — | +0.0154% | — | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.838 | -2.11% | $338.5K | $329.4K | +0.0050% | 1.27 | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.8381 | +2.99% | $226.5K | $2.12M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.84 | -2.21% | $219.0K | $999.9K | +0.0050% | 1.62 | $1.0K / $53.88 | — | |
| MOVR/USDT | $0.84 | -2.21% | $140.5K | $265.6K | +0.0881% | 1.59 | $327.61 / $16.02 | — | |
| MOVR/USDT | $0.8382 | -2.33% | $128.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.837 | -2.44% | $55.9K | $501.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.8443 | -1.85% | $6.7K | $19.9K | +0.0268% | — | — / — | — | |
| MOVR/USDT | $0.8375 | +1.26% | $2.4K | $18.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.34M → $6.74M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MOVR theo sàn
Vị thế mở MOVR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -0.99% | -0.60% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.19% | -1.90% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.95% | -2.02% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.63% | -5.00% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.27% | -4.25% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.37% | -1.57% | |
| $720.68M | 1.59% | +0.09% | -0.36% | |
| $787.65M | 1.74% | +2.07% | -0.15% | |
| $466.02M | 1.03% | -3.84% | -2.14% | |
| $38.87M | 0.09% | -0.40% | +1.14% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.07M | 0.29% | +2.36% | -0.75% | |
| $500.93M | 1.11% | +0.21% | -0.44% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.27% | -3.45% | |
| $175.85M | 0.39% | -1.12% | -0.43% | |
| $921.23M | 2.03% | -0.71% | +2.04% | |
| $169.80M | 0.37% | +2.23% | -5.71% | |
| $4.48B | 9.88% | -0.48% | +1.53% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.14% | -16.13% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.89% | -1.00% |
Tỷ lệ Long/Short MOVR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.9% | — | — | — |
Thanh lý MOVR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MOVR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.802 | $4.9K | |
| 10 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.7974 | $4.9K | |
| 10 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.8018 | $3.5K | |
| 10 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.8021 | $1.9K | |
| 17 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.8254 | $1.2K | |
| 10 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.797 | $938.63 | |
| 7 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.7898 | $935.33 | |
| 12 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.8073 | $322.92 | |
| 11 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.8065 | $282.97 | |
| 7 giờ trước | MOVRUSDT | Long | $0.7893 | $220.54 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.