Dữ liệu thị trường & phái sinh MTONGA
Vốn hóa$433.7K#1928
Khối lượng 24h$17.05
Vị thế mở$45.31B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Thanh lý MTONGA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở MTONGA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.88% | -0.65% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.27% | -2.10% | |
| $4.54B | 10.02% | +1.25% | -2.04% | |
| $2.62B | 5.77% | -0.47% | -4.77% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.76% | -4.43% | |
| $46.76M | 0.10% | +0.85% | -1.41% | |
| $722.70M | 1.60% | +0.52% | -0.12% | |
| $787.15M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $468.83M | 1.03% | -3.17% | -1.50% | |
| $38.84M | 0.09% | -0.43% | +0.46% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.71M | 0.29% | +2.28% | -0.08% | |
| $501.65M | 1.11% | +0.45% | -0.34% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.34% | -4.47% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.90% | -3.72% | |
| $176.68M | 0.39% | +1.08% | +0.16% | |
| $923.73M | 2.04% | -1.18% | +2.02% | |
| $168.03M | 0.37% | +1.96% | -6.04% | |
| $4.48B | 9.89% | -0.01% | +1.43% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.48% | -16.09% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.63% | -0.96% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.