Dữ liệu thị trường & phái sinh MUBARAK
Vốn hóa$40.51M#574
Khối lượng 24h$3.56MHợp đồng tương lai $10.27M
Vị thế mở$43.00B+0.01% (24h)
Thanh lý 24h$11.6K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.40%
24h-4.50%
7d-10.19%
30d-46.80%
90d+89.61%
1Y+108.63%
YTD+127.58%
Thanh lý MUBARAK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.0K | $0 | $5.0K | 2 |
| 12h | $5.0K | $28.08 | $5.0K | 4 |
| 24h | $11.4K | $245.03 | $11.6K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MUBARAK/USDT | $0.04044 | -4.44% | $5.31M | $11.33M | +0.0050% | — | $7.6K / $245.03 | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.040493 | -4.46% | $1.86M | $3.85M | — | — | $592.29 / $0 | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04046 | -4.44% | $728.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04042 | -4.47% | $650.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.040476 | -4.38% | $509.3K | $1.92M | +0.0050% | — | $1.4K / $0 | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04046 | -4.46% | $264.3K | $8.65M | +0.0050% | — | $1.8K / $0 | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04045 | -4.46% | $247.9K | $2.64M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04043 | -2.22% | $192.4K | $428.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.0405 | -4.15% | $188.9K | $1.43M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04043 | -4.42% | $149.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USD | $0.040386 | -4.38% | $109.2K | $62.7K | +0.0017% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04044 | -2.08% | $32.6K | $7.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.04057 | -4.18% | $29.4K | $8.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$35.21M → $30.38M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MUBARAK theo sàn
Vị thế mở MUBARAK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.06% | +0.35% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.97% | +0.75% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.20% | +0.44% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.54% | +0.92% | |
| $700.74M | 1.63% | +0.09% | -0.04% | |
| $686.91M | 1.60% | +0.11% | +0.28% | |
| $479.30M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.31% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.89M | 1.08% | +0.20% | +0.13% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.77M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.40M | 1.83% | -0.83% | -2.02% | |
| $165.96M | 0.39% | -0.96% | -0.53% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.49% | +0.26% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.12% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Thanh lý MUBARAK theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MUBARAK (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.03954 | $5.0K | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.03919 | $1.6K | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.039921 | $1.5K | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.039671 | $1.4K | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.03993 | $471.77 | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.040841 | $310.39 | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.040271 | $281.90 | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.03861 | $279.73 | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.04241 | $199.07 | |
| 12 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.040961 | $198.66 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.