Dữ liệu thị trường & phái sinh MUBARAK
Vốn hóa$33.30M#690
Khối lượng 24h$7.13M
Vị thế mở$45.28B-1.72% (24h)
Thanh lý 24h$129.9K68 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.94%
24h+2.81%
7d+8.78%
30d+58.18%
90d+213.47%
1Y-23.58%
YTD+83.70%
Thanh lý MUBARAK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.21 | $1.5K | $1.5K | 4 |
| 4h | $650.18 | $6.4K | $7.0K | 7 |
| 12h | $104.8K | $23.4K | $128.2K | 55 |
| 24h | $105.9K | $24.0K | $129.9K | 68 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MUBARAK/USDT | $0.0336 | +5.83% | $5.60M | $10.49M | +0.0050% | 0.95 | $102.0K / $15.2K | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03357 | +6.03% | $2.34M | $6.22M | +0.0109% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.033554 | +5.95% | $2.02M | $1.29M | — | 1.44 | $0 / $985.71 | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03358 | +5.86% | $1.76M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03362 | +5.86% | $1.00M | $1.98M | +0.0116% | 1.11 | $3.0K / $1.3K | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03364 | +6.05% | $553.5K | $5.31M | +0.0492% | 0.54 | $200.26 / $4.9K | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03354 | +5.81% | $526.3K | $1.92M | +0.0050% | 0.68 | $650.17 / $1.7K | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03359 | +4.80% | $243.3K | $539.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03358 | +5.83% | $204.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03366 | +5.79% | $120.4K | $1.20M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.033495 | +5.74% | $57.5K | $55.8K | +0.0071% | — | — / — | — | |
| MUBARAK/USDT | $0.03322 | +4.86% | $19.3K | $9.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$19.32M → $22.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MUBARAK theo sàn
Vị thế mở MUBARAK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -0.95% | -0.99% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.14% | -2.07% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.63% | -2.69% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.81% | -5.19% | |
| $5.19B | 11.47% | +2.67% | -5.00% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.83% | -1.62% | |
| $721.56M | 1.59% | +0.51% | -0.33% | |
| $785.66M | 1.73% | +1.90% | -0.41% | |
| $469.94M | 1.04% | -3.09% | -1.00% | |
| $38.47M | 0.08% | -0.05% | -2.10% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $131.82M | 0.29% | +1.23% | -0.46% | |
| $501.27M | 1.11% | +0.42% | -0.45% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.42% | -4.56% | |
| $3.40B | 7.50% | +3.17% | -4.31% | |
| $175.74M | 0.39% | +0.44% | -0.83% | |
| $921.42M | 2.03% | -1.27% | +1.13% | |
| $167.27M | 0.37% | +0.66% | -6.60% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.37% | +1.83% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.60% | -15.81% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.76% | -1.21% |
Thanh lý MUBARAK theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MUBARAK (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.029112 | $97.6K | |
| 8 giờ trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.03311 | $5.2K | |
| 2 giờ trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.032032 | $4.8K | |
| 8 giờ trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.03285 | $4.1K | |
| 10 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.03145 | $3.0K | |
| 8 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.0319 | $1.5K | |
| 7 giờ trước | MUBARAKUSDT | Long | $0.03199 | $1.3K | |
| 12 phút trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.03394 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.03273 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | MUBARAKUSDT | Short | $0.032946 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.