Dữ liệu thị trường & phái sinh NIL
Vốn hóa$27.74M#786
Khối lượng 24h$14.53MHợp đồng tương lai $16.01M
Vị thế mở$45.22B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h$21.3K57 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành503.94M
Tổng cung1.01B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.66%
24h+2.57%
7d+25.45%
30d+10.91%
90d+33.98%
1Y-84.32%
YTD-32.01%
Thanh lý NIL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $7.87 | $5.2K | $5.2K | 16 |
| 4h | $7.87 | $8.7K | $8.7K | 21 |
| 12h | $11.3K | $8.7K | $20.0K | 48 |
| 24h | $12.6K | $8.7K | $21.3K | 57 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIL/USDT | $0.0568 | +13.83% | $8.36M | $3.40M | +0.0050% | 1.19 | $12.2K / $4.3K | — | |
| NIL/USDT | $0.05671 | +13.74% | $6.61M | $3.54M | +0.0035% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.0569 | +13.98% | $2.45M | $2.09M | +0.0050% | 1.25 | $30.62 / $3.2K | — | |
| NIL/USDT | $0.05668 | 0.00% | $1.71M | $640.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.05674 | +13.91% | $958.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.05678 | +12.86% | $842.8K | $1.61M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.05682 | +14.03% | $742.4K | $1.39M | +0.0050% | 0.56 | $407.05 / $741.10 | — | |
| NIL/USDT | $0.056882 | +13.83% | $666.3K | $1.37M | +0.0013% | — | $0 / $29.77 | — | |
| NIL/USDT | $0.05676 | +13.72% | $379.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.05698 | +14.30% | $297.8K | $350.0K | +0.0224% | 1.23 | $0 / $502.25 | — | |
| NIL/USDT | $0.05737 | +13.39% | $92.4K | $348.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.05679 | +12.21% | $20.4K | $1.9K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.29M → $9.05M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding NIL theo sàn
Vị thế mở NIL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.64% | -2.68% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.89% | -5.26% | |
| $5.16B | 11.41% | +2.06% | -5.56% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -1.72% | |
| $721.25M | 1.59% | +0.47% | -0.37% | |
| $786.25M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.72M | 1.04% | -2.92% | -0.84% | |
| $38.36M | 0.08% | -0.33% | -2.37% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.26% | -0.43% | |
| $501.24M | 1.11% | +0.42% | -0.46% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.10% | -4.38% | |
| $176.22M | 0.39% | +0.71% | -0.56% | |
| $918.37M | 2.03% | -1.60% | +0.80% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.49B | 9.94% | +0.38% | +1.83% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.63% | -15.84% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.94% | -1.38% |
Thanh lý NIL theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $12.2K | $4.3K | $16.5K | 37 | |
| $30.62 | $3.2K | $3.2K | 15 | |
| $407.05 | $741.10 | $1.1K | 2 | |
| $0 | $502.25 | $502.25 | 2 | |
| $0 | $29.77 | $29.77 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — NIL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.04881 | $4.9K | |
| 7 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.04862 | $4.8K | |
| 20 phút trước | NILUSDT | Short | $0.05607 | $2.7K | |
| 1 giờ trước | NILUSDT | Short | $0.05213 | $2.0K | |
| 1 giờ trước | NILUSDT | Short | $0.051804 | $741.10 | |
| 3 giờ trước | NILUSDT | Short | $0.05114 | $684.82 | |
| 23 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.04974 | $583.50 | |
| 38 phút trước | NILUSDT | Short | $0.05294 | $498.59 | |
| 37 phút trước | NILUSDT | Short | $0.05388 | $478.45 | |
| 7 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.0483 | $470.53 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.