Dữ liệu thị trường & phái sinh OG
Vốn hóa$14.84M#1297
Khối lượng 24h$7.07MHợp đồng tương lai $9.05M
Vị thế mở$45.30B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$1.8K18 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.76M
Tổng cung5.00M
Cung tối đa5.00M
Hiệu suất
4h+0.26%
24h-0.76%
7d+4.01%
30d-0.76%
90d+7.59%
1Y-83.20%
YTD-76.34%
Thanh lý OG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $567.85 | $53.18 | $621.03 | 12 |
| 24h | $1.8K | $61.77 | $1.8K | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OG/USDT | $2.7520 | -0.83% | $6.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7480 | -0.90% | $764.6K | $1.83M | +0.0050% | — | $1.3K / $48.66 | — | |
| OG/USDT | $2.7480 | +1.21% | $192.3K | $795.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7407 | -1.14% | $101.6K | $240.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7510 | -0.86% | $88.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7570 | -0.90% | $85.5K | $481.1K | +0.0100% | — | $4.19 / $4.80 | — | |
| OG/USDT | $2.7560 | -0.43% | $43.0K | $94.2K | +0.0050% | — | $451.82 / $8.31 | — | |
| OG/USDT | $2.7386 | -1.22% | $28.3K | $139.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.44M → $3.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OG theo sàn
Vị thế mở OG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.94% | -0.55% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -1.79% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.94% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.67% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.28% | -4.24% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.44% | -1.51% | |
| $721.81M | 1.59% | +0.25% | -0.20% | |
| $787.28M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.03% | -3.31% | -1.60% | |
| $39.11M | 0.09% | +0.22% | +1.77% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.40M | 0.29% | +2.62% | -0.50% | |
| $501.20M | 1.11% | +0.26% | -0.38% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.41% | -4.31% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.09% | -3.63% | |
| $176.05M | 0.39% | -1.00% | -0.31% | |
| $922.13M | 2.04% | -0.62% | +2.14% | |
| $168.57M | 0.37% | +1.49% | -6.39% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.29% | +1.73% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.40% | -15.90% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -0.91% |
Thanh lý OG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6670 | $800.10 | |
| 9 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7007 | $451.82 | |
| 17 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6790 | $368.63 | |
| 9 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6500 | $104.15 | |
| 9 giờ trước | OGUSDT | Short | $2.7490 | $48.66 | |
| 17 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6790 | $24.65 | |
| 22 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7130 | $14.38 | |
| 17 giờ trước | OGUSDT | Short | $2.7710 | $8.31 | |
| 9 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6520 | $7.43 | |
| 10 giờ trước | OGUSDT | Short | $2.8260 | $4.52 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.