Dữ liệu thị trường & phái sinh OMI
Vốn hóa$54.82M#470
Khối lượng 24h$683.6KHợp đồng tương lai $63.98
Vị thế mở$45.30B-1.46% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành270.95B
Tổng cung310.88B
Cung tối đa750.00B
Thanh lý OMI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OMI/USDT | — | — | $0 | $20.94 | +0.0305% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$20.94 → $20.94
Vị thế mở OMI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | -0.87% | -0.63% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.30% | -2.08% | |
| $4.54B | 10.02% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.54% | -4.83% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.76% | -4.43% | |
| $46.73M | 0.10% | +0.80% | -1.46% | |
| $722.42M | 1.59% | +0.48% | -0.15% | |
| $787.18M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $468.83M | 1.03% | -3.17% | -1.50% | |
| $38.52M | 0.09% | -1.24% | -0.36% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.65M | 0.29% | +2.23% | -0.12% | |
| $501.31M | 1.11% | +0.38% | -0.41% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.34% | -4.47% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.85% | -3.77% | |
| $176.66M | 0.39% | +1.07% | +0.15% | |
| $922.69M | 2.04% | -1.29% | +1.91% | |
| $168.15M | 0.37% | +2.03% | -5.97% | |
| $4.48B | 9.89% | +0.04% | +1.49% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.45% | -16.11% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -0.98% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.