Dữ liệu thị trường & phái sinh ONT
Vốn hóa$54.66M#473
Khối lượng 24h$7.72MHợp đồng tương lai $8.36M
Vị thế mở$45.19B-0.79% (24h)
Thanh lý 24h$24.8K56 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.10%
24h+0.54%
7d+4.16%
30d+9.10%
90d+20.36%
1Y-60.21%
YTD-15.65%
Thanh lý ONT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $8.86 | $0 | $8.86 | 1 |
| 12h | $13.0K | $1.9K | $14.9K | 25 |
| 24h | $21.8K | $3.0K | $24.8K | 56 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ONT/USDT | $0.05477 | +1.67% | $8.29M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05476 | +1.73% | $4.40M | $2.11M | +0.0050% | 1.03 | $11.0K / $1.3K | — | |
| ONT/USDT | $0.05479 | +1.80% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05471 | +1.52% | $1.73M | $788.9K | — | 1.34 | $6.5K / $0 | — | |
| ONT/USDT | $0.05433 | 0.00% | $1.15M | $548.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.0548 | +1.69% | $600.5K | $838.8K | +0.0050% | 1.20 | $4.2K / $177.20 | — | |
| ONT/USDT | $0.05473 | +1.80% | $580.8K | $777.0K | +0.0050% | — | $0 / $1.5K | — | |
| ONT/USDT | $0.05477 | +1.65% | $265.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05478 | +1.70% | $241.9K | $1.43M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05478 | +1.65% | $163.5K | $152.5K | +0.0050% | 1.06 | $95.72 / $2.20 | — | |
| ONT/USDT | $0.05487 | +1.89% | $80.4K | $518.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05334 | -2.27% | $1.3K | $25.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.0538 | -1.57% | $433.67 | $8.7K | -0.0047% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.41M → $7.17M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ONT theo sàn
Vị thế mở ONT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.28% | +0.31% | +0.01% | |
| $2.44B | 5.39% | -1.02% | -1.79% | |
| $4.55B | 10.07% | +0.01% | -0.95% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.11% | -4.87% | |
| $5.15B | 11.40% | -0.13% | -4.00% | |
| $46.61M | 0.10% | -0.05% | -1.14% | |
| $719.82M | 1.59% | -0.22% | -0.13% | |
| $792.23M | 1.75% | +0.76% | +0.48% | |
| $463.92M | 1.03% | -1.43% | -2.45% | |
| $38.70M | 0.09% | +0.84% | +1.09% | |
| CCME | $8.21B | 18.17% | — | 0.00% |
| $133.71M | 0.30% | +1.24% | -0.72% | |
| $499.32M | 1.10% | -0.43% | -0.46% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.11% | -6.20% | |
| $3.44B | 7.62% | +1.38% | +0.33% | |
| $175.94M | 0.39% | -0.41% | +1.18% | |
| $916.20M | 2.03% | -0.25% | +1.64% | |
| $168.22M | 0.37% | +0.52% | -3.73% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.38% | +1.74% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.27% | -15.50% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.08% | -0.39% |
Thanh lý ONT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ONT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.0531 | $5.3K | |
| 19 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05325 | $4.9K | |
| 11 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05228 | $4.2K | |
| 11 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05235 | $2.7K | |
| 19 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.0529 | $2.5K | |
| 5 giờ trước | ONTUSDT | Short | $0.05509 | $1.5K | |
| 12 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05307 | $627.29 | |
| 22 giờ trước | ONTUSDT | Short | $0.05525 | $554.74 | |
| 11 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05285 | $362.55 | |
| 19 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05339 | $320.44 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.