Dữ liệu thị trường & phái sinh OPN
Vốn hóa$10.86M#1432
Khối lượng 24h$4.49MHợp đồng tương lai $38.66M
Vị thế mở$45.30B-0.55% (24h)
Thanh lý 24h$21.3K34 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành181.73M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.45%
24h+0.75%
7d+1.03%
30d-20.91%
90d-36.28%
Thanh lý OPN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $21.3K | $25.55 | $21.3K | 34 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OPN/USDT | $0.04718 | +0.64% | $4.55M | $3.10M | +0.0050% | — | $18.0K / $22.82 | — | |
| OPN/USDT | $0.04731 | 0.00% | $2.80M | $749.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.0472 | +0.70% | $2.46M | $937.6K | — | — | $2.3K / $0 | — | |
| OPN/USDT | $0.04718 | +0.60% | $2.06M | $683.4K | +0.0050% | — | $16.30 / $0.85 | — | |
| OPN/USDT | $0.0472 | +0.62% | $1.63M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04718 | +0.68% | $1.02M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04716 | +4.12% | $265.6K | $919.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04745 | +1.43% | $263.4K | $554.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04716 | +0.62% | $212.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04721 | +0.70% | $122.2K | $208.5K | +0.0514% | — | $951.09 / $1.88 | — | |
| OPN/USDT | $0.04719 | +0.76% | $35.4K | $141.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04759 | 0.00% | $11.7K | $16.0K | +0.0181% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04732 | +1.44% | $6.0K | $8.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04862 | +3.49% | $1.9K | $2.9K | -0.0242% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04723 | -16.55% | $109.16 | $106.91 | +0.0100% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | — | — | $0 | — | +0.0212% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.56M → $7.34M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OPN theo sàn
Vị thế mở OPN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.26% | +0.40% | +0.10% | |
| $2.44B | 5.39% | -0.79% | -1.56% | |
| $4.55B | 10.05% | +0.06% | -0.89% | |
| $2.61B | 5.77% | +0.08% | -4.69% | |
| $5.17B | 11.41% | +0.21% | -3.67% | |
| $46.66M | 0.10% | +0.05% | -1.04% | |
| $721.17M | 1.59% | -0.03% | +0.06% | |
| $797.17M | 1.76% | +1.39% | +1.11% | |
| $465.12M | 1.03% | -1.17% | -2.20% | |
| $38.62M | 0.09% | +0.65% | +0.89% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.61M | 0.30% | +1.92% | -0.06% | |
| $499.04M | 1.10% | -0.48% | -0.52% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.01% | -6.09% | |
| $3.49B | 7.70% | +2.68% | +1.61% | |
| $175.98M | 0.39% | -0.39% | +1.20% | |
| $918.21M | 2.03% | -0.03% | +1.86% | |
| $168.09M | 0.37% | +0.44% | -3.81% | |
| $4.44B | 9.79% | -1.19% | +1.94% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.38% | -15.41% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.12% | -0.19% |
Thanh lý OPN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OPN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04403 | $5.0K | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04413 | $4.3K | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04345 | $2.0K | |
| 20 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04477 | $1.9K | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04398 | $1.2K | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04419 | $1.1K | |
| 14 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04499 | $951.09 | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04396 | $880.39 | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04403 | $528.36 | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04403 | $507.67 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.