Dữ liệu thị trường & phái sinh ORDER
Vốn hóa$16.03M#1192
Khối lượng 24h$16.78MHợp đồng tương lai $7.63M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$7.7K28 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành412.26M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.43%
24h+0.96%
7d+9.43%
30d+15.60%
90d+1.13%
YTD-60.21%
Thanh lý ORDER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $15.00 | $0 | $15.00 | 1 |
| 12h | $7.0K | $17.09 | $7.1K | 19 |
| 24h | $7.6K | $176.31 | $7.7K | 28 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ORDER/USDT | $0.03768 | +1.13% | $1.32M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03774 | +1.13% | $1.12M | $1.24M | +0.0050% | — | $6.3K / $11.67 | — | |
| ORDER/USDT | $0.03775 | +1.21% | $715.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03762 | +1.07% | $416.8K | $1.18M | +0.0100% | — | $1.3K / $5.42 | — | |
| ORDER/USDT | $0.03779 | +1.48% | $146.9K | $152.9K | — | — | $0 / $157.74 | — | |
| ORDER/USDT | $0.03777 | +1.40% | $135.8K | $414.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03769 | +1.34% | $90.4K | $216.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03773 | +1.13% | $89.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03775 | +0.53% | $88.2K | $206.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03773 | +1.67% | $35.7K | $71.8K | +0.0050% | — | $0 / $1.48 | — | |
| ORDER/USDT | $0.03169 | -5.15% | $4.4K | $1.5K | +0.0036% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03777 | +1.61% | $700.68 | $2.8K | -0.0176% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.49M → $3.48M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ORDER theo sàn
Vị thế mở ORDER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.85% | -0.89% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.08% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.73% | -2.59% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.78% | -5.15% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.61% | -5.06% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $786.17M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $469.99M | 1.04% | -3.08% | -0.99% | |
| $38.48M | 0.08% | -0.03% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.85M | 0.29% | +1.25% | -0.44% | |
| $501.27M | 1.11% | +0.42% | -0.45% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.98% | -4.48% | |
| $175.72M | 0.39% | +0.42% | -0.85% | |
| $921.69M | 2.03% | -1.25% | +1.16% | |
| $167.37M | 0.37% | +0.73% | -6.54% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.48% | +1.94% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.67% | -15.87% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -1.11% |
Thanh lý ORDER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ORDER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03576 | $4.7K | |
| 8 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03525 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03545 | $369.92 | |
| 16 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03583 | $339.24 | |
| 8 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03542 | $326.86 | |
| 11 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03601 | $193.63 | |
| 23 giờ trước | ORDERUSDT | Short | $0.03738 | $157.74 | |
| 21 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03651 | $73.02 | |
| 9 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.036023 | $72.33 | |
| 10 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03606 | $47.56 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.