Dữ liệu thị trường & phái sinh ORX
Vốn hóa$405.0K#1944
Khối lượng 24h$6.2K
Vị thế mở$44.94B-1.52% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành546.04M
Tổng cung546.04M
Cung tối đa—
Thanh lý ORX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở ORX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.31% | -0.28% | -0.60% | |
| $2.44B | 5.42% | -1.59% | -2.41% | |
| $4.50B | 10.01% | -0.97% | -2.09% | |
| $2.58B | 5.75% | -1.50% | -5.73% | |
| $5.12B | 11.40% | -0.80% | -4.77% | |
| $46.33M | 0.10% | -0.78% | -1.83% | |
| $715.22M | 1.59% | -1.16% | -0.85% | |
| $787.69M | 1.75% | +1.37% | -0.08% | |
| $463.79M | 1.03% | -3.43% | -2.36% | |
| $38.61M | 0.09% | +0.23% | +0.70% | |
| CCME | $8.21B | 18.27% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.38% | -1.13% | |
| $498.69M | 1.11% | -0.72% | -0.62% | |
| $15.54M | 0.03% | -1.03% | -6.90% | |
| $3.35B | 7.46% | -1.50% | -2.69% | |
| $173.76M | 0.39% | -1.45% | -0.12% | |
| $909.93M | 2.02% | -0.43% | +1.13% | |
| $169.35M | 0.38% | +1.18% | -4.96% | |
| $4.44B | 9.88% | -0.83% | +1.59% | |
| $3.99M | 0.01% | -0.92% | -16.16% | |
| $1.66B | 3.70% | -0.95% | -1.43% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.