Dữ liệu thị trường & phái sinh OZO
Vốn hóa$125.48M#259
Khối lượng 24h$219.5K
Vị thế mở$45.23B-2.50% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành960.93M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý OZO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở OZO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.20% | -0.75% | -1.76% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.20% | -2.70% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.13% | -3.73% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.58% | -5.23% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.99% | -6.20% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.81% | -1.98% | |
| $722.34M | 1.60% | +0.74% | -0.65% | |
| $780.59M | 1.73% | +1.17% | -1.85% | |
| $474.37M | 1.05% | -1.99% | -0.53% | |
| $38.51M | 0.09% | +0.12% | -2.10% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.56M | 0.29% | -0.08% | -4.79% | |
| $501.89M | 1.11% | +0.64% | -0.76% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.02% | -4.71% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.72% | -5.24% | |
| $176.35M | 0.39% | +1.44% | -1.63% | |
| $914.78M | 2.02% | -2.13% | -2.16% | |
| $167.75M | 0.37% | +1.65% | -6.78% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.67% | +0.41% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.58% | -1.95% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.