Dữ liệu thị trường & phái sinh PHA
Vốn hóa$30.39M#706
Khối lượng 24h$10.46MHợp đồng tương lai $6.55M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$3.1K15 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành868.45M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.36%
24h-3.94%
7d-15.32%
30d-42.83%
90d+46.25%
1Y-42.73%
YTD-7.80%
Thanh lý PHA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.6K | $100.74 | $1.7K | 8 |
| 24h | $3.0K | $139.84 | $3.1K | 15 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHA/USDT | $0.03492 | -4.43% | $2.38M | $2.94M | +0.0050% | — | $3.0K / $139.84 | — | |
| PHA/USDT | $0.03492 | -4.51% | $2.29M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03493 | -4.22% | $741.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03491 | -4.51% | $291.7K | $754.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03482 | — | $283.1K | $542.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03494 | -4.54% | $281.0K | $1.13M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03491 | -2.40% | $192.7K | $702.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.0349 | -4.38% | $48.8K | $206.2K | +0.0624% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03499 | -4.26% | $26.1K | $221.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03495 | -4.09% | $12.8K | $82.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.31M → $6.53M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PHA theo sàn
Vị thế mở PHA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.04M | 1.12% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.31M | 0.09% | +0.71% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.19M | 1.08% | +0.28% | +0.15% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.64M | 0.47% | -1.20% | -1.78% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.26M | 0.39% | -0.97% | -1.06% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.15% | -0.63% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.46% |
Thanh lý PHA theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $3.0K | $139.84 | $3.1K | 15 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PHA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03484 | $911.10 | |
| 12 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03513 | $860.40 | |
| 19 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03549 | $421.27 | |
| 6 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03467 | $292.16 | |
| 7 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03437 | $285.51 | |
| 11 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03598 | $100.74 | |
| 11 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03506 | $43.93 | |
| 12 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03518 | $42.00 | |
| 22 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03727 | $39.10 | |
| 23 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03566 | $33.59 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.