Dữ liệu thị trường & phái sinh PHA
Vốn hóa$31.68M#715
Khối lượng 24h$18.96MHợp đồng tương lai $16.40M
Vị thế mở$44.95B-1.50% (24h)
Thanh lý 24h$20.9K51 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành840.50M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.77%
24h+5.76%
7d+39.38%
30d+47.97%
90d-0.69%
1Y-65.68%
YTD-0.93%
Thanh lý PHA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $227.43 | $0 | $227.43 | 1 |
| 4h | $227.43 | $5.6K | $5.8K | 8 |
| 12h | $7.5K | $10.7K | $18.2K | 37 |
| 24h | $10.0K | $10.9K | $20.9K | 51 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHA/USDT | $0.03684 | +3.48% | $7.96M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03684 | +3.11% | $4.48M | $1.90M | +0.0050% | — | $9.9K / $9.7K | — | |
| PHA/USDT | $0.03684 | +2.30% | $1.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03679 | +3.14% | $579.9K | $793.0K | +0.0050% | — | $0 / $246.98 | — | |
| PHA/USDT | $0.03658 | 0.00% | $532.3K | $349.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03685 | +2.96% | $411.5K | $758.4K | +0.0050% | — | $5.95 / $984.18 | — | |
| PHA/USDT | $0.03682 | +0.05% | $382.0K | $869.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03682 | +3.31% | $148.2K | $243.8K | -0.0294% | — | $90.91 / $0 | — | |
| PHA/USDT | $0.03678 | +2.76% | $114.5K | $231.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.03765 | +5.97% | $23.5K | $24.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.41M → $5.26M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PHA theo sàn
Vị thế mở PHA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.30% | -0.28% | -0.60% | |
| $2.44B | 5.42% | -1.59% | -2.41% | |
| $4.50B | 10.01% | -0.97% | -2.09% | |
| $2.58B | 5.75% | -1.50% | -5.73% | |
| $5.12B | 11.40% | -0.80% | -4.77% | |
| $46.38M | 0.10% | -0.68% | -1.73% | |
| $715.92M | 1.59% | -1.06% | -0.75% | |
| $787.82M | 1.75% | +1.38% | -0.07% | |
| $463.79M | 1.03% | -3.43% | -2.36% | |
| $38.61M | 0.09% | +0.23% | +0.70% | |
| CCME | $8.21B | 18.26% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.38% | -1.13% | |
| $498.83M | 1.11% | -0.69% | -0.59% | |
| $15.55M | 0.03% | -0.96% | -6.84% | |
| $3.36B | 7.47% | -1.29% | -2.48% | |
| $173.76M | 0.39% | -1.45% | -0.12% | |
| $909.93M | 2.02% | -0.43% | +1.13% | |
| $168.99M | 0.38% | +0.96% | -5.16% | |
| $4.44B | 9.88% | -0.83% | +1.59% | |
| $3.99M | 0.01% | -0.87% | -16.12% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.88% | -1.37% |
Thanh lý PHA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PHA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03561 | $4.8K | |
| 1 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03769 | $3.1K | |
| 7 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03671 | $2.9K | |
| 10 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03561 | $1.2K | |
| 12 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.03491 | $1.1K | |
| 1 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.0383 | $957.50 | |
| 10 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03662 | $853.61 | |
| 1 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03735 | $814.23 | |
| 6 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.03699 | $788.29 | |
| 18 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.034 | $558.93 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.