Dữ liệu thị trường & phái sinh QNT
Vốn hóa$935.74M#80
Khối lượng 24h$7.95MHợp đồng tương lai $21.70M
Vị thế mở$45.00B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h$6.7K18 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành14.54M
Tổng cung14.61M
Cung tối đa14.61M
Hiệu suất
4h+0.09%
24h-1.39%
7d+2.53%
30d-3.02%
90d-8.44%
1Y-34.10%
YTD-14.64%
Thanh lý QNT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.3K | $0 | $2.3K | 1 |
| 4h | $2.3K | $0 | $2.3K | 1 |
| 12h | $2.6K | $24.39 | $2.6K | 11 |
| 24h | $6.7K | $24.39 | $6.7K | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNT/USDT | $64.13 | -1.88% | $8.10M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.17 | -1.93% | $4.51M | $3.31M | +0.0100% | — | $4.4K / $19.22 | — | |
| QNT/USDT | $64.14 | -2.21% | $2.37M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $63.79 | 0.00% | $1.02M | $618.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.06 | -1.99% | $570.3K | $2.69M | +0.0100% | — | $2.3K / $5.17 | — | |
| QNT/USDT | $64.16 | -0.31% | $550.6K | $3.06M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.15 | -1.96% | $408.2K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.17 | -2.07% | $142.3K | $664.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $51.95 | -0.56% | $85.5K | $708.2K | — | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.16 | -1.90% | $84.6K | $1.58M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.01 | -2.60% | $77.0K | $190.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.22 | -1.92% | $61.5K | $10.1K | -0.1544% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.45 | -1.47% | $33.0K | $33.8K | -0.0057% | — | — / — | — | |
| QNT/USD | $51.89 | -0.56% | $16.4K | $1.15M | -0.0016% | — | — / — | — | |
| QNT/USDT | $64.40 | -1.93% | $4.7K | $22.6K | +0.0069% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.94M → $13.03M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding QNT theo sàn
Vị thế mở QNT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.28% | -0.27% | -0.59% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.97% | -2.79% | |
| $4.53B | 10.06% | -0.37% | -1.50% | |
| $2.59B | 5.77% | -1.12% | -5.36% | |
| $5.13B | 11.39% | -0.73% | -4.70% | |
| $46.46M | 0.10% | -0.50% | -1.55% | |
| $717.92M | 1.60% | -0.79% | -0.47% | |
| $787.92M | 1.75% | +1.39% | -0.05% | |
| $463.89M | 1.03% | -3.41% | -2.34% | |
| $38.68M | 0.09% | +0.41% | +0.89% | |
| CCME | $8.21B | 18.24% | — | 0.00% |
| $132.31M | 0.29% | +1.40% | -1.11% | |
| $498.31M | 1.11% | -0.79% | -0.70% | |
| $15.58M | 0.03% | -0.75% | -6.64% | |
| $3.37B | 7.49% | -0.90% | -2.09% | |
| $174.17M | 0.39% | -1.22% | +0.11% | |
| $910.90M | 2.02% | -0.32% | +1.24% | |
| $168.73M | 0.37% | +0.81% | -5.31% | |
| $4.44B | 9.87% | -0.85% | +1.57% | |
| $3.99M | 0.01% | -0.79% | -16.05% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.69% | -1.18% |
Thanh lý QNT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — QNT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 phút trước | QNTUSDT | Long | $63.41 | $2.3K | |
| 14 giờ trước | QNTUSDT | Long | $63.33 | $1.4K | |
| 12 giờ trước | QNTUSDT | Long | $62.91 | $761.21 | |
| 18 giờ trước | QNTUSDT | Long | $64.57 | $684.44 | |
| 18 giờ trước | QNTUSDT | Long | $64.56 | $484.20 | |
| 18 giờ trước | QNTUSDT | Long | $63.90 | $479.25 | |
| 12 giờ trước | QNTUSDT | Long | $63.11 | $284.00 | |
| 9 giờ trước | QNTUSDT | Long | $63.02 | $258.38 | |
| 10 giờ trước | QNTUSDT | Short | $64.06 | $19.22 | |
| 10 giờ trước | QNTUSDT | Long | $62.88 | $18.86 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.