Dữ liệu thị trường & phái sinh REX
Vốn hóa$261.2K#2028
Khối lượng 24h$20.3K
Vị thế mở$45.29B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1,000.00M
Tổng cung1,000.00M
Cung tối đa—
Thanh lý REX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở REX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.26% | +0.29% | -0.06% | |
| $2.44B | 5.40% | -0.84% | -1.81% | |
| $4.55B | 10.05% | +0.30% | -1.23% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.12% | -4.76% | |
| $5.17B | 11.42% | -0.63% | -3.71% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.05% | -1.21% | |
| $720.42M | 1.59% | -0.03% | -0.23% | |
| $797.38M | 1.76% | +1.48% | +1.27% | |
| $465.20M | 1.03% | -0.67% | -2.97% | |
| $38.50M | 0.09% | 0.00% | -0.52% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.65M | 0.30% | +1.83% | -0.81% | |
| $498.80M | 1.10% | -0.31% | -0.82% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.22% | -6.25% | |
| $3.48B | 7.69% | +2.94% | +1.12% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.07% | +0.79% | |
| $918.84M | 2.03% | -0.31% | +0.87% | |
| $168.00M | 0.37% | -0.09% | -2.95% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.97% | +1.37% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.48% | -15.76% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.04% | -0.47% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.