Dữ liệu thị trường & phái sinh REZ
Vốn hóa$33.32M#689
Khối lượng 24h$9.86MHợp đồng tương lai $11.96M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$110.5K114 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.03B
Tổng cung9.81B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+2.92%
24h-2.39%
7d-18.21%
30d+16.65%
90d+10.31%
1Y-70.99%
YTD-30.32%
Thanh lý REZ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $2.3K | $2.3K | 1 |
| 4h | $271.37 | $2.7K | $3.0K | 5 |
| 12h | $66.8K | $5.6K | $72.4K | 80 |
| 24h | $104.8K | $5.7K | $110.5K | 114 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| REZ/USDT | $0.003715 | +0.60% | $14.97M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003715 | +0.60% | $8.45M | $5.01M | +0.0050% | 1.26 | $86.2K / $5.6K | — | |
| REZ/USDT | $0.003717 | +0.59% | $6.63M | $7.17M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.0037 | +0.24% | $1.18M | $692.6K | +0.0050% | 1.52 | $10.5K / $102.32 | — | |
| REZ/USDT | $0.003721 | +0.62% | $740.8K | $1.41M | +0.0050% | 1.80 | $6.0K / $48.62 | — | |
| REZ/USDT | $0.003697 | 0.00% | $494.0K | $926.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003705 | +5.70% | $441.5K | $1.69M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003724 | +0.40% | $294.9K | $1.37M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003716 | +0.68% | $291.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003717 | +0.41% | $154.9K | $380.0K | +0.0050% | 0.86 | $2.1K / $1.88 | — | |
| REZ/USDT | $0.003693 | +0.08% | $134.6K | $435.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003641 | -1.38% | $38.7K | $25.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.003491 | -4.88% | $1.2K | $45.8K | -0.0027% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.77M → $11.42M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding REZ theo sàn
Vị thế mở REZ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.84% | -0.88% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.73% | -2.59% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.79% | -5.16% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.61% | -5.06% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $786.17M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $469.99M | 1.04% | -3.08% | -0.99% | |
| $38.48M | 0.08% | -0.03% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.25% | -0.43% | |
| $501.29M | 1.11% | +0.43% | -0.45% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.98% | -4.49% | |
| $175.64M | 0.39% | +0.38% | -0.89% | |
| $921.65M | 2.03% | -1.25% | +1.16% | |
| $167.37M | 0.37% | +0.73% | -6.54% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.48% | +1.93% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.67% | -15.87% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.69% | -1.14% |
Thanh lý REZ theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — REZ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003196 | $10.3K | |
| 8 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003094 | $5.1K | |
| 8 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003421 | $5.0K | |
| 23 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003626 | $5.0K | |
| 8 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003394 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003384 | $4.9K | |
| 12 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003542 | $4.8K | |
| 14 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003604 | $4.8K | |
| 21 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003599 | $4.8K | |
| 12 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003544 | $4.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.