Dữ liệu thị trường & phái sinh RON
Vốn hóa$45.12M#553
Khối lượng 24h$1.73MHợp đồng tương lai $7.71M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$1.791 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành772.40M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý RON (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $0 | $1.79 | $1.79 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RON/USDT | $0.05812 | -0.97% | $5.64M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.0581 | -0.68% | $1.65M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.05812 | -0.59% | $768.1K | $5.32M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.05824 | 0.00% | $321.0K | $280.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.058064 | -0.94% | $58.1K | $853.31 | +0.0046% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.05806 | -1.29% | $23.6K | $29.4K | +0.0100% | — | $0 / $1.79 | — | |
| RON/USDT | $0.06069 | +2.69% | $14.6K | $77.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.70M → $5.76M
Phí funding RON theo sàn
Vị thế mở RON theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.23% | -2.05% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.76% | -5.05% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.59% | -1.66% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.79M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.25% | -0.38% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.39M | 0.29% | +2.03% | -0.32% | |
| $500.64M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.50% | -4.62% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.39% | -4.20% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.62% | -0.29% | |
| $921.42M | 2.04% | -1.42% | +1.77% | |
| $168.35M | 0.37% | +2.16% | -5.86% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.02% | +1.46% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.24% | -16.29% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.90% | -1.23% |
Thanh lý RON theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $0 | $1.79 | $1.79 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RON (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | RONUSDT | Short | $0.05965 | $1.79 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.