Dữ liệu thị trường & phái sinh S
Vốn hóa$146.70M#232
Khối lượng 24h$20.41MHợp đồng tương lai $17.88M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$6.6K14 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.89B
Tổng cung3.89B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.71%
24h-3.43%
7d-5.52%
30d-14.15%
90d+60.31%
1Y-77.38%
YTD-53.27%
Thanh lý S (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $30.84 | $0 | $30.84 | 2 |
| 12h | $6.0K | $0 | $6.0K | 7 |
| 24h | $6.5K | $30.83 | $6.6K | 14 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S/USDT | $0.03773 | -2.90% | $7.32M | $1.60M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03771 | -2.96% | $3.02M | $4.75M | -0.0003% | — | $5.9K / $30.83 | — | |
| S/USDT | $0.03759 | — | $2.91M | $1.09M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03771 | -2.93% | $1.19M | — | -0.0003% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03772 | -2.98% | $748.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03772 | -2.96% | $592.9K | $1.03M | — | — | $635.36 / $0 | — | |
| S/USDT | $0.03769 | -3.01% | $590.4K | $3.65M | +0.0050% | — | $9.39 / $0 | — | |
| S/USD | $0.03771 | -2.96% | $496.4K | $2.00M | -0.0075% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03771 | -1.38% | $421.9K | $2.20M | -0.0002% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03771 | -2.96% | $263.8K | — | -0.0019% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03769 | -2.91% | $246.8K | $1.03M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03771 | -3.18% | $32.0K | $180.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| S/USDC | $0.03766 | -3.44% | $23.8K | $78.2K | -0.0136% | — | — / — | — | |
| S/USDT | $0.03781 | -2.65% | $9.1K | $25.4K | -0.0063% | — | — / — | — | |
| S/USDC | $0.0379 | -3.07% | $7.3K | $108.5K | +0.0072% | — | — / — | — | |
| S/USDC | $0.03761 | -2.16% | $5.0K | $53.8K | -0.0198% | — | — / — | — | |
| S/USD | — | — | $0 | $5.4K | -0.0001% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.09M → $17.73M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0026% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding S theo sàn
Vị thế mở S theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Thanh lý S theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — S (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03741 | $2.8K | |
| 6 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03736 | $2.4K | |
| 7 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03786 | $534.58 | |
| 17 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03819 | $390.80 | |
| 4 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03761 | $108.20 | |
| 16 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03832 | $100.78 | |
| 6 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03738 | $91.62 | |
| 22 giờ trước | SUSDT | Short | $0.039576 | $30.83 | |
| 13 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03784 | $21.57 | |
| 17 giờ trước | SUSDT | Long | $0.03805 | $21.19 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.